Tuổi con Mậu Thân với từng tuổi bố mẹ
- 2044 Giáp Tý – HợpĐịa chi tam hợp (Tý – Thân); Mệnh tương sinh: Thổ sinh Kim (Hải Trung Kim – Đại Trạch Thổ)
- 2045 Ất Sửu – HợpMệnh tương sinh: Thổ sinh Kim (Hải Trung Kim – Đại Trạch Thổ)
- 2046 Bính Dần – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Lư Trung Hỏa – Đại Trạch Thổ); Địa chi lục xung (Dần – Thân); Địa chi tương hình (Dần – Thân)
- 2047 Đinh Mão – HợpMệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Lư Trung Hỏa – Đại Trạch Thổ)
- 2048 Mậu Thìn – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Thìn – Thân); Mệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Đại Lâm Mộc – Đại Trạch Thổ)
- 2049 Kỷ Tỵ – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi lục hợp (Tỵ – Thân); Cùng nhóm tứ hành xung (Tỵ – Thân); Địa chi tương hình (Tỵ – Thân); Mệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Đại Lâm Mộc – Đại Trạch Thổ)
- 2050 Canh Ngọ – HợpMệnh cùng hành Thổ (bình hòa: Lộ Bàng Thổ – Đại Trạch Thổ)
- 2051 Tân Mùi – HợpMệnh cùng hành Thổ (bình hòa: Lộ Bàng Thổ – Đại Trạch Thổ)
- 2052 Nhâm Thân – HợpCùng tuổi Thân (địa chi bình hòa); Mệnh tương sinh: Thổ sinh Kim (Kiếm Phong Kim – Đại Trạch Thổ)
- 2053 Quý Dậu – HợpThiên can hợp (Quý – Mậu); Mệnh tương sinh: Thổ sinh Kim (Kiếm Phong Kim – Đại Trạch Thổ)
- 2054 Giáp Tuất – HợpMệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Sơn Đầu Hỏa – Đại Trạch Thổ)
- 2055 Ất Hợi – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Sơn Đầu Hỏa – Đại Trạch Thổ); Cùng nhóm tứ hành xung (Hợi – Thân); Địa chi lục hại (Hợi – Thân)
- 2056 Bính Tý – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Tý – Thân); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Giản Hạ Thủy – Đại Trạch Thổ)
- 2057 Đinh Sửu – KỵMệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Giản Hạ Thủy – Đại Trạch Thổ)
- 2058 Mậu Dần – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Thổ (bình hòa: Thành Đầu Thổ – Đại Trạch Thổ); Địa chi lục xung (Dần – Thân); Địa chi tương hình (Dần – Thân)
- 2059 Kỷ Mão – HợpMệnh cùng hành Thổ (bình hòa: Thành Đầu Thổ – Đại Trạch Thổ)
- 2060 Canh Thìn – HợpĐịa chi tam hợp (Thìn – Thân); Mệnh tương sinh: Thổ sinh Kim (Bạch Lạp Kim – Đại Trạch Thổ)
- 2061 Tân Tỵ – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi lục hợp (Tỵ – Thân); Mệnh tương sinh: Thổ sinh Kim (Bạch Lạp Kim – Đại Trạch Thổ); Cùng nhóm tứ hành xung (Tỵ – Thân); Địa chi tương hình (Tỵ – Thân)
- 2062 Nhâm Ngọ – KỵMệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Dương Liễu Mộc – Đại Trạch Thổ)
- 2063 Quý Mùi – Vừa hợp vừa kỵThiên can hợp (Quý – Mậu); Mệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Dương Liễu Mộc – Đại Trạch Thổ)
- 2064 Giáp Thân – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Thân (địa chi bình hòa); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Tuyền Trung Thủy – Đại Trạch Thổ)
- 2065 Ất Dậu – KỵMệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Tuyền Trung Thủy – Đại Trạch Thổ)
- 2066 Bính Tuất – HợpMệnh cùng hành Thổ (bình hòa: Ốc Thượng Thổ – Đại Trạch Thổ)
- 2067 Đinh Hợi – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Thổ (bình hòa: Ốc Thượng Thổ – Đại Trạch Thổ); Cùng nhóm tứ hành xung (Hợi – Thân); Địa chi lục hại (Hợi – Thân)
- 2068 Mậu Tý – HợpĐịa chi tam hợp (Tý – Thân); Mệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Tích Lịch Hỏa – Đại Trạch Thổ)
- 2069 Kỷ Sửu – HợpMệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Tích Lịch Hỏa – Đại Trạch Thổ)