Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1934

Chủ Nhật, ngày 27/5 âm lịch – ngày Canh Thìn, tháng Canh Ngọ, năm Giáp Tuất.

Dương lịch 8 Tháng 7, 1934 Chủ Nhật
Âm lịch 27 Tháng Năm (đủ) Năm Giáp Tuất
Ngày
Canh Thìn
Tháng
Canh Ngọ
Năm
Giáp Tuất
Tiết khí
Tiểu thử

Ngày hắc đạo Thiên Lao · Trực Thu · Sao Hư

Giờ hoàng đạo

  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Ngày 8/7/1934 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Hư xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Hư xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Hư xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Hư xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Hư xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Hư xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Hư xấu)

Ngày 8/7/1934 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Thiên Lao – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Thu Tốt vừa

Nên: thu hoạch, thu nợ, nhập kho, mua sắm.

Kiêng: khai trương, an táng, đi xa.

Sao Hư Sao xấu

Hư Nhật Thử (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Tây Nam

Ngũ hành Nghĩa nhật · Cát

Canh Kim, Thìn Thổ: chi sinh can (Thổ sinh Kim).

Nạp âm ngày: Bạch Lạp Kim; năm Giáp Tuất: Sơn Đầu Hỏa.

Bành Tổ bách kỵ

Canh bất kinh lạc, chức cơ hư trướng – Không nên dệt vải, mắc khung cửi.

Thìn bất khốc khấp, tất chủ trọng tang – Kiêng khóc lóc, than vãn.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Dậu · Tam hợp: Thân, Tý · Xung: tuổi Tuất

  • Ngày Tam nương: theo dân gian, nên tránh khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Bính Tý.

Hỏi nhanh về ngày 8/7/1934

Ngày 8/7/1934 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ Nhật, ngày 8/7/1934 dương lịch là ngày 27 tháng Năm năm Giáp Tuất (27/5/1934 âm lịch).

Ngày 8/7/1934 là ngày gì?

Đây là ngày Canh Thìn, tháng Canh Ngọ, năm Giáp Tuất (năm con Chó), tiết Tiểu thử, ngày hắc đạo Thiên Lao.

Ngày 8/7/1934 là thứ mấy?

Ngày 8/7/1934 là chủ nhật.

Ngày 8/7/1934 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Thiên Lao), trực Thu (tốt vừa), sao Hư (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 8/7/1934

Các giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›