Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1918

Thứ Sáu, ngày 23/3 âm lịch – ngày Canh Tuất, tháng Bính Thìn, năm Mậu Ngọ.

Dương lịch 3 Tháng 5, 1918 Thứ Sáu
Âm lịch 23 Tháng Ba (thiếu) Năm Mậu Ngọ
Ngày
Canh Tuất
Tháng
Bính Thìn
Năm
Mậu Ngọ
Tiết khí
Cốc vũ

Ngày hắc đạo Bạch Hổ · Trực Phá · Sao Ngưu

Giờ hoàng đạo

  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Ngày 3/5/1918 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Nguyệt kỵ, trực Phá, hắc đạo, sao Ngưu xấu)
  • Khai trương Không nên (Nguyệt kỵ, trực Phá, hắc đạo, sao Ngưu xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Nguyệt kỵ, trực Phá, hắc đạo, sao Ngưu xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Nguyệt kỵ, trực Phá, hắc đạo, sao Ngưu xấu)
  • Mua xe Không nên (Nguyệt kỵ, trực Phá, hắc đạo, sao Ngưu xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Nguyệt kỵ, trực Phá, hắc đạo, sao Ngưu xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Nguyệt kỵ, trực Phá, hắc đạo, sao Ngưu xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Nguyệt kỵ, trực Phá, hắc đạo, sao Ngưu xấu)

Ngày 3/5/1918 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Bạch Hổ – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Phá Xấu

Nên: phá dỡ nhà cũ, chữa bệnh.

Kiêng: cưới hỏi, khai trương, ký kết, xuất hành.

Sao Ngưu Sao xấu

Ngưu Kim Ngưu (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Tây Nam

Ngũ hành Nghĩa nhật · Cát

Canh Kim, Tuất Thổ: chi sinh can (Thổ sinh Kim).

Nạp âm ngày: Thoa Xuyến Kim; năm Mậu Ngọ: Thiên Thượng Hỏa.

Bành Tổ bách kỵ

Canh bất kinh lạc, chức cơ hư trướng – Không nên dệt vải, mắc khung cửi.

Tuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng – Kiêng ăn thịt chó.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Mão · Tam hợp: Dần, Ngọ · Xung: tuổi Thìn

  • Ngày Nguyệt kỵ: theo dân gian, nên tránh đi xa, khai trương.

Giờ hắc đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Bính Tý.

Hỏi nhanh về ngày 3/5/1918

Ngày 3/5/1918 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 3/5/1918 dương lịch là ngày 23 tháng Ba năm Mậu Ngọ (23/3/1918 âm lịch).

Ngày 3/5/1918 là ngày gì?

Đây là ngày Canh Tuất, tháng Bính Thìn, năm Mậu Ngọ (năm con Ngựa), tiết Cốc vũ, ngày hắc đạo Bạch Hổ.

Ngày 3/5/1918 là thứ mấy?

Ngày 3/5/1918 là thứ sáu.

Ngày 3/5/1918 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), trực Phá (xấu), sao Ngưu (sao xấu). Ngày phạm Nguyệt kỵ, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 3/5/1918

Các giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›