Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1905

Chủ Nhật, ngày 23/1 âm lịch – ngày Bính Thân, tháng Mậu Dần, năm Ất Tỵ.

Dương lịch 26 Tháng 2, 1905 Chủ Nhật
Âm lịch 23 Tháng Giêng (đủ) Năm Ất Tỵ
Ngày
Bính Thân
Tháng
Mậu Dần
Năm
Ất Tỵ
Tiết khí
Vũ thủy

Ngày hắc đạo Thiên Lao · Trực Phá · Sao Hư

Giờ hoàng đạo

  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Ngày 26/2/1905 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Nguyệt kỵ, trực Phá, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Khai trương Không nên (Nguyệt kỵ, trực Phá, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Nguyệt kỵ, trực Phá, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Nguyệt kỵ, trực Phá, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Mua xe Không nên (Nguyệt kỵ, trực Phá, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Nguyệt kỵ, trực Phá, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Nguyệt kỵ, trực Phá, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Nguyệt kỵ, trực Phá, hắc đạo, sao Hư xấu)

Ngày 26/2/1905 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Thiên Lao – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Phá Xấu

Nên: phá dỡ nhà cũ, chữa bệnh.

Kiêng: cưới hỏi, khai trương, ký kết, xuất hành.

Sao Hư Sao xấu

Hư Nhật Thử (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Chính Đông

Ngũ hành Chế nhật · Tiểu cát

Bính Hỏa, Thân Kim: can khắc chi (Hỏa khắc Kim).

Nạp âm ngày: Sơn Hạ Hỏa; năm Ất Tỵ: Phú Đăng Hỏa.

Bành Tổ bách kỵ

Bính bất tu táo, tất kiến hỏa ương – Không nên sửa bếp, đề phòng hỏa hoạn.

Thân bất an sàng, quỷ túy nhập phòng – Không nên kê đặt giường mới.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Tỵ · Tam hợp: Tý, Thìn · Xung: tuổi Dần

  • Ngày Nguyệt kỵ: theo dân gian, nên tránh đi xa, khai trương.

Giờ hắc đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Mậu Tý.

Hỏi nhanh về ngày 26/2/1905

Ngày 26/2/1905 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ Nhật, ngày 26/2/1905 dương lịch là ngày 23 tháng Giêng năm Ất Tỵ (23/1/1905 âm lịch).

Ngày 26/2/1905 là ngày gì?

Đây là ngày Bính Thân, tháng Mậu Dần, năm Ất Tỵ (năm con Rắn), tiết Vũ thủy, ngày hắc đạo Thiên Lao.

Ngày 26/2/1905 là thứ mấy?

Ngày 26/2/1905 là chủ nhật.

Ngày 26/2/1905 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Thiên Lao), trực Phá (xấu), sao Hư (sao xấu). Ngày phạm Nguyệt kỵ, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 26/2/1905

Các giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›