Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1918

Chủ Nhật, ngày 18/8 âm lịch – ngày Nhâm Thân, tháng Tân Dậu, năm Mậu Ngọ.

Dương lịch 22 Tháng 9, 1918 Chủ Nhật
Âm lịch 18 Tháng Tám (đủ) Năm Mậu Ngọ
Ngày
Nhâm Thân
Tháng
Tân Dậu
Năm
Mậu Ngọ
Tiết khí
Bạch lộ

Ngày hắc đạo Bạch Hổ · Trực Bế · Sao Hư

Giờ hoàng đạo

  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Ngày 22/9/1918 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Hư xấu)

Ngày 22/9/1918 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Bạch Hổ – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Bế Xấu

Nên: đắp đê, lấp hố, việc khép lại.

Kiêng: khai trương, cưới hỏi, chữa mắt, ra mắt sản phẩm.

Sao Hư Sao xấu

Hư Nhật Thử (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Chính Nam · Tài thần: Chính Tây

Ngũ hành Nghĩa nhật · Cát

Nhâm Thủy, Thân Kim: chi sinh can (Kim sinh Thủy).

Nạp âm ngày: Kiếm Phong Kim; năm Mậu Ngọ: Thiên Thượng Hỏa.

Bành Tổ bách kỵ

Nhâm bất ương thủy, cánh nan đề phòng – Không nên tháo nước, khơi mương.

Thân bất an sàng, quỷ túy nhập phòng – Không nên kê đặt giường mới.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Tỵ · Tam hợp: Tý, Thìn · Xung: tuổi Dần

  • Ngày Tam nương: theo dân gian, nên tránh khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Canh Tý.

Hỏi nhanh về ngày 22/9/1918

Ngày 22/9/1918 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ Nhật, ngày 22/9/1918 dương lịch là ngày 18 tháng Tám năm Mậu Ngọ (18/8/1918 âm lịch).

Ngày 22/9/1918 là ngày gì?

Đây là ngày Nhâm Thân, tháng Tân Dậu, năm Mậu Ngọ (năm con Ngựa), tiết Bạch lộ, ngày hắc đạo Bạch Hổ.

Ngày 22/9/1918 là thứ mấy?

Ngày 22/9/1918 là chủ nhật.

Ngày 22/9/1918 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), trực Bế (xấu), sao Hư (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 22/9/1918

Các giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›