Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2055

Chủ Nhật, ngày 13/12 âm lịch – ngày Bính Thìn, tháng Đinh Sửu, năm Giáp Tuất.

Dương lịch 10 Tháng 1, 2055 Chủ Nhật
Âm lịch 13 Tháng Chạp (đủ) Năm Giáp Tuất
Ngày
Bính Thìn
Tháng
Đinh Sửu
Năm
Giáp Tuất
Tiết khí
Tiểu hàn

Ngày hắc đạo Bạch Hổ · Trực Bình · Sao Hư

Giờ hoàng đạo

  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Ngày 10/1/2055 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Bình, sao Hư xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Bình, sao Hư xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Bình, sao Hư xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Bình, sao Hư xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Bình, sao Hư xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Bình, sao Hư xấu)

Ngày 10/1/2055 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Bạch Hổ – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Bình Tốt vừa

Nên: việc thường ngày, sửa đường, san nền, đi lại.

Kiêng: đào ao giếng, khai trương lớn.

Sao Hư Sao xấu

Hư Nhật Thử (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Chính Đông

Phật lịch

Phật lịch 2598 (đổi năm vào Đại lễ Phật đản rằm tháng 4 âm lịch).

Ngũ hành Bảo nhật · Đại cát

Bính Hỏa, Thìn Thổ: can sinh chi (Hỏa sinh Thổ).

Nạp âm ngày: Sa Trung Thổ; năm Giáp Tuất: Sơn Đầu Hỏa.

Bành Tổ bách kỵ

Bính bất tu táo, tất kiến hỏa ương – Không nên sửa bếp, đề phòng hỏa hoạn.

Thìn bất khốc khấp, tất chủ trọng tang – Kiêng khóc lóc, than vãn.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Dậu · Tam hợp: Thân, Tý · Xung: tuổi Tuất

  • Ngày Tam nương (mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch): dân gian kiêng khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Mậu Tý.

Hỏi nhanh về ngày 10/1/2055

Ngày 10/1/2055 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ Nhật, ngày 10/1/2055 dương lịch là ngày 13 tháng Chạp năm Giáp Tuất (13/12/2054 âm lịch).

Ngày 10/1/2055 là ngày gì?

Đây là ngày Bính Thìn, tháng Đinh Sửu, năm Giáp Tuất (năm con Chó), tiết Tiểu hàn, ngày hắc đạo Bạch Hổ.

Ngày 10/1/2055 là thứ mấy?

Ngày 10/1/2055 là chủ nhật.

Ngày 10/1/2055 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), trực Bình (tốt vừa), sao Hư (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 10/1/2055

Các giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).

Âm lịch được tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7) từ vị trí thực của Mặt Trăng và Mặt Trời. Các thông tin hoàng đạo, trực, sao, hướng xuất hành theo quan niệm dân gian, chỉ để tham khảo.

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›