| Tiểu hàn | Thứ Bảy, 6/1/1940, khoảng 18:13 | 27/11 | 285° |
|---|
| Đại hàn | Chủ Nhật, 21/1/1940, khoảng 11:38 | 13/12 | 300° |
|---|
| Lập xuân | Thứ Hai, 5/2/1940, khoảng 05:58 | 28/12 | 315° |
|---|
| Vũ thủy | Thứ Ba, 20/2/1940, khoảng 01:59 | 13/1 | 330° |
|---|
| Kinh trập | Thứ Tư, 6/3/1940, khoảng 00:17 | 28/1 | 345° |
|---|
| Xuân phân | Thứ Năm, 21/3/1940, khoảng 01:22 | 13/2 | 0° |
|---|
| Thanh minh | Thứ Sáu, 5/4/1940, khoảng 05:32 | 28/2 | 15° |
|---|
| Cốc vũ | Thứ Bảy, 20/4/1940, khoảng 12:52 | 13/3 | 30° |
|---|
| Lập hạ | Chủ Nhật, 5/5/1940, khoảng 23:17 | 28/3 | 45° |
|---|
| Tiểu mãn | Thứ Ba, 21/5/1940, khoảng 12:26 | 15/4 | 60° |
|---|
| Mang chủng | Thứ Năm, 6/6/1940, khoảng 03:47 | 1/5 | 75° |
|---|
| Hạ chí | Thứ Sáu, 21/6/1940, khoảng 20:38 | 16/5 | 90° |
|---|
| Tiểu thử | Chủ Nhật, 7/7/1940, khoảng 14:11 | 3/6 | 105° |
|---|
| Đại thử | Thứ Ba, 23/7/1940, khoảng 07:33 | 19/6 | 120° |
|---|
| Lập thu | Thứ Tư, 7/8/1940, khoảng 23:53 | 4/7 | 135° |
|---|
| Xử thử | Thứ Sáu, 23/8/1940, khoảng 14:25 | 20/7 | 150° |
|---|
| Bạch lộ | Chủ Nhật, 8/9/1940, khoảng 02:29 | 7/8 | 165° |
|---|
| Thu phân | Thứ Hai, 23/9/1940, khoảng 11:40 | 22/8 | 180° |
|---|
| Hàn lộ | Thứ Ba, 8/10/1940, khoảng 17:42 | 8/9 | 195° |
|---|
| Sương giáng | Thứ Tư, 23/10/1940, khoảng 20:33 | 23/9 | 210° |
|---|
| Lập đông | Thứ Năm, 7/11/1940, khoảng 20:27 | 8/10 | 225° |
|---|
| Tiểu tuyết | Thứ Sáu, 22/11/1940, khoảng 17:44 | 23/10 | 240° |
|---|
| Đại tuyết | Thứ Bảy, 7/12/1940, khoảng 12:59 | 9/11 | 255° |
|---|
| Đông chí | Chủ Nhật, 22/12/1940, khoảng 06:51 | 24/11 | 270° |
|---|