| Tiểu hàn | Thứ Sáu, 6/1/1939, khoảng 12:22 | 16/11 | 285° |
|---|
| Đại hàn | Thứ Bảy, 21/1/1939, khoảng 05:46 | 2/12 | 300° |
|---|
| Lập xuân | Chủ Nhật, 5/2/1939, khoảng 00:07 | 17/12 | 315° |
|---|
| Vũ thủy | Chủ Nhật, 19/2/1939, khoảng 20:08 | 1/1 | 330° |
|---|
| Kinh trập | Thứ Hai, 6/3/1939, khoảng 18:26 | 16/1 | 345° |
|---|
| Xuân phân | Thứ Ba, 21/3/1939, khoảng 19:31 | 1/2 | 0° |
|---|
| Thanh minh | Thứ Tư, 5/4/1939, khoảng 23:41 | 16/2 | 15° |
|---|
| Cốc vũ | Thứ Sáu, 21/4/1939, khoảng 07:01 | 3/3 | 30° |
|---|
| Lập hạ | Thứ Bảy, 6/5/1939, khoảng 17:26 | 18/3 | 45° |
|---|
| Tiểu mãn | Thứ Hai, 22/5/1939, khoảng 06:35 | 4/4 | 60° |
|---|
| Mang chủng | Thứ Ba, 6/6/1939, khoảng 21:57 | 19/4 | 75° |
|---|
| Hạ chí | Thứ Năm, 22/6/1939, khoảng 14:48 | 6/5 | 90° |
|---|
| Tiểu thử | Thứ Bảy, 8/7/1939, khoảng 08:21 | 22/5 | 105° |
|---|
| Đại thử | Thứ Hai, 24/7/1939, khoảng 01:43 | 8/6 | 120° |
|---|
| Lập thu | Thứ Ba, 8/8/1939, khoảng 18:03 | 23/6 | 135° |
|---|
| Xử thử | Thứ Năm, 24/8/1939, khoảng 08:34 | 10/7 | 150° |
|---|
| Bạch lộ | Thứ Sáu, 8/9/1939, khoảng 20:39 | 25/7 | 165° |
|---|
| Thu phân | Chủ Nhật, 24/9/1939, khoảng 05:49 | 12/8 | 180° |
|---|
| Hàn lộ | Thứ Hai, 9/10/1939, khoảng 11:51 | 27/8 | 195° |
|---|
| Sương giáng | Thứ Ba, 24/10/1939, khoảng 14:42 | 12/9 | 210° |
|---|
| Lập đông | Thứ Tư, 8/11/1939, khoảng 14:35 | 27/9 | 225° |
|---|
| Tiểu tuyết | Thứ Năm, 23/11/1939, khoảng 11:53 | 13/10 | 240° |
|---|
| Đại tuyết | Thứ Sáu, 8/12/1939, khoảng 07:07 | 28/10 | 255° |
|---|
| Đông chí | Thứ Bảy, 23/12/1939, khoảng 00:59 | 13/11 | 270° |
|---|