Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2124

Tháng 9/2124 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Giáp Thân; từ ngày 8/9 là tháng Tám năm Giáp Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2124

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/923/7Nhâm TýĐịnhHoàng đạo
T7, 2/924/7Quý SửuChấpHoàng đạo
CN, 3/925/7Giáp DầnPháHắc đạo
T2, 4/926/7Ất MãoNguyHắc đạo
T3, 5/927/7Bính ThìnThànhHoàng đạo
T4, 6/928/7Đinh TỵThuHoàng đạo
T5, 7/929/7Mậu NgọThuHắc đạo
T6, 8/91/8Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
T7, 9/92/8Canh ThânBếHắc đạo
CN, 10/93/8Tân DậuKiếnHoàng đạo
T2, 11/94/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
T3, 12/95/8Quý HợiMãnHắc đạo
T4, 13/96/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
T5, 14/97/8Ất SửuĐịnhHắc đạo
T6, 15/98/8Bính DầnChấpHoàng đạo
T7, 16/99/8Đinh MãoPháHoàng đạo
CN, 17/910/8Mậu ThìnNguyHắc đạo
T2, 18/911/8Kỷ TỵThànhHắc đạo
T3, 19/912/8Canh NgọThuHoàng đạo
T4, 20/913/8Tân MùiKhaiHoàng đạo
T5, 21/914/8Nhâm ThânBếHắc đạo
T6, 22/915/8Quý DậuKiếnHoàng đạo
T7, 23/916/8Giáp TuấtTrừHắc đạo
CN, 24/917/8Ất HợiMãnHắc đạo
T2, 25/918/8Bính TýBìnhHoàng đạo
T3, 26/919/8Đinh SửuĐịnhHắc đạo
T4, 27/920/8Mậu DầnChấpHoàng đạo
T5, 28/921/8Kỷ MãoPháHoàng đạo
T6, 29/922/8Canh ThìnNguyHắc đạo
T7, 30/923/8Tân TỵThànhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2124

1/9 2/9 5/9 6/9 8/9 10/9 13/9 15/9 16/9 19/9 20/9 22/9 25/9 27/9 28/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2124

  • 2/9 (24/7 âm) – Quốc khánh
  • 22/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›