Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2124

Tháng 4/2124 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Giáp Thân; từ ngày 14/4 là tháng Ba năm Giáp Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2124

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/417/2Kỷ MãoKiếnHoàng đạo
CN, 2/418/2Canh ThìnTrừHắc đạo
T2, 3/419/2Tân TỵMãnHắc đạo
T3, 4/420/2Nhâm NgọMãnHoàng đạo
T4, 5/421/2Quý MùiBìnhHoàng đạo
T5, 6/422/2Giáp ThânĐịnhHắc đạo
T6, 7/423/2Ất DậuChấpHoàng đạo
T7, 8/424/2Bính TuấtPháHắc đạo
CN, 9/425/2Đinh HợiNguyHắc đạo
T2, 10/426/2Mậu TýThànhHoàng đạo
T3, 11/427/2Kỷ SửuThuHắc đạo
T4, 12/428/2Canh DầnKhaiHoàng đạo
T5, 13/429/2Tân MãoBếHoàng đạo
T6, 14/41/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 15/42/3Quý TỵTrừHoàng đạo
CN, 16/43/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T2, 17/44/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T3, 18/45/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 19/46/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T5, 20/47/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T6, 21/48/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T7, 22/49/3Canh TýThànhHắc đạo
CN, 23/410/3Tân SửuThuHắc đạo
T2, 24/411/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T3, 25/412/3Quý MãoBếHắc đạo
T4, 26/413/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 27/414/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T6, 28/415/3Bính NgọMãnHắc đạo
T7, 29/416/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
CN, 30/417/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2124

1/4 4/4 5/4 7/4 10/4 12/4 13/4 14/4 15/4 18/4 19/4 21/4 24/4 26/4 27/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2124

  • 3/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 16/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 23/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (17/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›