Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2124

Tháng 7/2124 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm năm Giáp Thân; từ ngày 11/7 là tháng Sáu năm Giáp Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2124

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/720/5Canh TuấtĐịnhHắc đạo
CN, 2/721/5Tân HợiChấpHắc đạo
T2, 3/722/5Nhâm TýPháHoàng đạo
T3, 4/723/5Quý SửuNguyHoàng đạo
T4, 5/724/5Giáp DầnThànhHắc đạo
T5, 6/725/5Ất MãoThuHoàng đạo
T6, 7/726/5Bính ThìnThuHắc đạo
T7, 8/727/5Đinh TỵKhaiHắc đạo
CN, 9/728/5Mậu NgọBếHoàng đạo
T2, 10/729/5Kỷ MùiKiếnHắc đạo
T3, 11/71/6Canh ThânTrừHoàng đạo
T4, 12/72/6Tân DậuMãnHắc đạo
T5, 13/73/6Nhâm TuấtBìnhHoàng đạo
T6, 14/74/6Quý HợiĐịnhHoàng đạo
T7, 15/75/6Giáp TýChấpHắc đạo
CN, 16/76/6Ất SửuPháHắc đạo
T2, 17/77/6Bính DầnNguyHoàng đạo
T3, 18/78/6Đinh MãoThànhHoàng đạo
T4, 19/79/6Mậu ThìnThuHắc đạo
T5, 20/710/6Kỷ TỵKhaiHoàng đạo
T6, 21/711/6Canh NgọBếHắc đạo
T7, 22/712/6Tân MùiKiếnHắc đạo
CN, 23/713/6Nhâm ThânTrừHoàng đạo
T2, 24/714/6Quý DậuMãnHắc đạo
T3, 25/715/6Giáp TuấtBìnhHoàng đạo
T4, 26/716/6Ất HợiĐịnhHoàng đạo
T5, 27/717/6Bính TýChấpHắc đạo
T6, 28/718/6Đinh SửuPháHắc đạo
T7, 29/719/6Mậu DầnNguyHoàng đạo
CN, 30/720/6Kỷ MãoThànhHoàng đạo
T2, 31/721/6Canh ThìnThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2124

3/7 4/7 6/7 9/7 11/7 13/7 14/7 17/7 18/7 20/7 23/7 25/7 26/7 29/7 30/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2124

  • 27/7 (17/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ
  • 29/7 (19/6 âm) – Vía Quán Thế Âm thành đạo

Tiết khí trong tháng

  • 7/7 – Tiểu thử
  • 22/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›