Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2124

Tháng 5/2124 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Giáp Thân; từ ngày 14/5 là tháng Tư năm Giáp Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2124

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/518/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T3, 2/519/3Canh TuấtPháHắc đạo
T4, 3/520/3Tân HợiNguyHoàng đạo
T5, 4/521/3Nhâm TýThànhHắc đạo
T6, 5/522/3Quý SửuThànhHắc đạo
T7, 6/523/3Giáp DầnThuHoàng đạo
CN, 7/524/3Ất MãoKhaiHắc đạo
T2, 8/525/3Bính ThìnBếHoàng đạo
T3, 9/526/3Đinh TỵKiếnHoàng đạo
T4, 10/527/3Mậu NgọTrừHắc đạo
T5, 11/528/3Kỷ MùiMãnHắc đạo
T6, 12/529/3Canh ThânBìnhHoàng đạo
T7, 13/530/3Tân DậuĐịnhHoàng đạo
CN, 14/51/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T2, 15/52/4Quý HợiPháHoàng đạo
T3, 16/53/4Giáp TýNguyHắc đạo
T4, 17/54/4Ất SửuThànhHoàng đạo
T5, 18/55/4Bính DầnThuHắc đạo
T6, 19/56/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
T7, 20/57/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
CN, 21/58/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T2, 22/59/4Canh NgọTrừHoàng đạo
T3, 23/510/4Tân MùiMãnHoàng đạo
T4, 24/511/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T5, 25/512/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
T6, 26/513/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T7, 27/514/4Ất HợiPháHoàng đạo
CN, 28/515/4Bính TýNguyHắc đạo
T2, 29/516/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T3, 30/517/4Mậu DầnThuHắc đạo
T4, 31/518/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2124

1/5 3/5 6/5 8/5 9/5 12/5 13/5 14/5 15/5 17/5 20/5 22/5 23/5 26/5 27/5 29/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2124

  • 1/5 (18/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (24/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (6/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 28/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›