Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 1912

Tháng 9/1912 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Nhâm Tý; từ ngày 11/9 là tháng Tám năm Nhâm Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/1912

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/920/7Canh ThìnThànhHoàng đạo
T2, 2/921/7Tân TỵThuHoàng đạo
T3, 3/922/7Nhâm NgọKhaiHắc đạo
T4, 4/923/7Quý MùiBếHoàng đạo
T5, 5/924/7Giáp ThânKiếnHắc đạo
T6, 6/925/7Ất DậuTrừHắc đạo
T7, 7/926/7Bính TuấtMãnHoàng đạo
CN, 8/927/7Đinh HợiMãnHắc đạo
T2, 9/928/7Mậu TýBìnhHoàng đạo
T3, 10/929/7Kỷ SửuĐịnhHoàng đạo
T4, 11/91/8Canh DầnChấpHoàng đạo
T5, 12/92/8Tân MãoPháHoàng đạo
T6, 13/93/8Nhâm ThìnNguyHắc đạo
T7, 14/94/8Quý TỵThànhHắc đạo
CN, 15/95/8Giáp NgọThuHoàng đạo
T2, 16/96/8Ất MùiKhaiHoàng đạo
T3, 17/97/8Bính ThânBếHắc đạo
T4, 18/98/8Đinh DậuKiếnHoàng đạo
T5, 19/99/8Mậu TuấtTrừHắc đạo
T6, 20/910/8Kỷ HợiMãnHắc đạo
T7, 21/911/8Canh TýBìnhHoàng đạo
CN, 22/912/8Tân SửuĐịnhHắc đạo
T2, 23/913/8Nhâm DầnChấpHoàng đạo
T3, 24/914/8Quý MãoPháHoàng đạo
T4, 25/915/8Giáp ThìnNguyHắc đạo
T5, 26/916/8Ất TỵThànhHắc đạo
T6, 27/917/8Bính NgọThuHoàng đạo
T7, 28/918/8Đinh MùiKhaiHoàng đạo
CN, 29/919/8Mậu ThânBếHắc đạo
T2, 30/920/8Kỷ DậuKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/1912

1/9 2/9 4/9 7/9 9/9 10/9 11/9 12/9 15/9 16/9 18/9 21/9 23/9 24/9 27/9 28/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/1912

  • 2/9 (21/7 âm) – Quốc khánh
  • 25/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 8/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›