Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1912

Tháng 4/1912 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Nhâm Tý; từ ngày 17/4 là tháng Ba năm Nhâm Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1912

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/414/2Đinh MùiĐịnhHoàng đạo
T3, 2/415/2Mậu ThânChấpHắc đạo
T4, 3/416/2Kỷ DậuPháHoàng đạo
T5, 4/417/2Canh TuấtNguyHắc đạo
T6, 5/418/2Tân HợiNguyHắc đạo
T7, 6/419/2Nhâm TýThànhHoàng đạo
CN, 7/420/2Quý SửuThuHắc đạo
T2, 8/421/2Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T3, 9/422/2Ất MãoBếHoàng đạo
T4, 10/423/2Bính ThìnKiếnHắc đạo
T5, 11/424/2Đinh TỵTrừHắc đạo
T6, 12/425/2Mậu NgọMãnHoàng đạo
T7, 13/426/2Kỷ MùiBìnhHoàng đạo
CN, 14/427/2Canh ThânĐịnhHắc đạo
T2, 15/428/2Tân DậuChấpHoàng đạo
T3, 16/429/2Nhâm TuấtPháHắc đạo
T4, 17/41/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T5, 18/42/3Giáp TýThànhHắc đạo
T6, 19/43/3Ất SửuThuHắc đạo
T7, 20/44/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
CN, 21/45/3Đinh MãoBếHắc đạo
T2, 22/46/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 23/47/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T4, 24/48/3Canh NgọMãnHắc đạo
T5, 25/49/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T6, 26/410/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T7, 27/411/3Quý DậuChấpHoàng đạo
CN, 28/412/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T2, 29/413/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T3, 30/414/3Bính TýThànhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1912

1/4 3/4 6/4 8/4 9/4 12/4 13/4 15/4 17/4 20/4 22/4 23/4 26/4 27/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1912

  • 6/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 19/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 26/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (14/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›