Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 7 năm 2168

Tháng 7/2168 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm năm Mậu Thìn; từ ngày 5/7 là tháng Sáu năm Mậu Thìn.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2168

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/726/5Tân SửuNguyHoàng đạo
T7, 2/727/5Nhâm DầnThànhHắc đạo
CN, 3/728/5Quý MãoThuHoàng đạo
T2, 4/729/5Giáp ThìnKhaiHắc đạo
T3, 5/71/6Ất TỵBếHoàng đạo
T4, 6/72/6Bính NgọBếHắc đạo
T5, 7/73/6Đinh MùiKiếnHắc đạo
T6, 8/74/6Mậu ThânTrừHoàng đạo
T7, 9/75/6Kỷ DậuMãnHắc đạo
CN, 10/76/6Canh TuấtBìnhHoàng đạo
T2, 11/77/6Tân HợiĐịnhHoàng đạo
T3, 12/78/6Nhâm TýChấpHắc đạo
T4, 13/79/6Quý SửuPháHắc đạo
T5, 14/710/6Giáp DầnNguyHoàng đạo
T6, 15/711/6Ất MãoThànhHoàng đạo
T7, 16/712/6Bính ThìnThuHắc đạo
CN, 17/713/6Đinh TỵKhaiHoàng đạo
T2, 18/714/6Mậu NgọBếHắc đạo
T3, 19/715/6Kỷ MùiKiếnHắc đạo
T4, 20/716/6Canh ThânTrừHoàng đạo
T5, 21/717/6Tân DậuMãnHắc đạo
T6, 22/718/6Nhâm TuấtBìnhHoàng đạo
T7, 23/719/6Quý HợiĐịnhHoàng đạo
CN, 24/720/6Giáp TýChấpHắc đạo
T2, 25/721/6Ất SửuPháHắc đạo
T3, 26/722/6Bính DầnNguyHoàng đạo
T4, 27/723/6Đinh MãoThànhHoàng đạo
T5, 28/724/6Mậu ThìnThuHắc đạo
T6, 29/725/6Kỷ TỵKhaiHoàng đạo
T7, 30/726/6Canh NgọBếHắc đạo
CN, 31/727/6Tân MùiKiếnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2168

1/7 3/7 5/7 8/7 10/7 11/7 14/7 15/7 17/7 20/7 22/7 23/7 26/7 27/7 29/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2168

  • 23/7 (19/6 âm) – Vía Quán Thế Âm thành đạo
  • 27/7 (23/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 6/7 – Tiểu thử
  • 22/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›