Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2168

Tháng 1/2168 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Đinh Mão; từ ngày 10/1 là tháng Chạp năm Đinh Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2168

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/122/11Kỷ HợiBếHắc đạo
T7, 2/123/11Canh TýKiếnHoàng đạo
CN, 3/124/11Tân SửuTrừHoàng đạo
T2, 4/125/11Nhâm DầnMãnHắc đạo
T3, 5/126/11Quý MãoBìnhHoàng đạo
T4, 6/127/11Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T5, 7/128/11Ất TỵĐịnhHắc đạo
T6, 8/129/11Bính NgọChấpHoàng đạo
T7, 9/130/11Đinh MùiPháHắc đạo
CN, 10/11/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T2, 11/12/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
T3, 12/13/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T4, 13/14/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T5, 14/15/12Nhâm TýBếHắc đạo
T6, 15/16/12Quý SửuKiếnHắc đạo
T7, 16/17/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
CN, 17/18/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T2, 18/19/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
T3, 19/110/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T4, 20/111/12Mậu NgọChấpHắc đạo
T5, 21/112/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T6, 22/113/12Canh ThânNguyHoàng đạo
T7, 23/114/12Tân DậuThànhHắc đạo
CN, 24/115/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T2, 25/116/12Quý HợiKhaiHoàng đạo
T3, 26/117/12Giáp TýBếHắc đạo
T4, 27/118/12Ất SửuKiếnHắc đạo
T5, 28/119/12Bính DầnTrừHoàng đạo
T6, 29/120/12Đinh MãoMãnHoàng đạo
T7, 30/121/12Mậu ThìnBìnhHắc đạo
CN, 31/122/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2168

2/1 3/1 5/1 8/1 10/1 12/1 13/1 16/1 17/1 19/1 22/1 24/1 25/1 28/1 29/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2168

  • 1/1 (22/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (30/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›