Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2168

Tháng 5/2168 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Mậu Thìn; từ ngày 7/5 là tháng Tư năm Mậu Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2168

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/524/3Canh TýThànhHắc đạo
T2, 2/525/3Tân SửuThuHắc đạo
T3, 3/526/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T4, 4/527/3Quý MãoBếHắc đạo
T5, 5/528/3Giáp ThìnBếHoàng đạo
T6, 6/529/3Ất TỵKiếnHoàng đạo
T7, 7/51/4Bính NgọTrừHoàng đạo
CN, 8/52/4Đinh MùiMãnHoàng đạo
T2, 9/53/4Mậu ThânBìnhHắc đạo
T3, 10/54/4Kỷ DậuĐịnhHắc đạo
T4, 11/55/4Canh TuấtChấpHoàng đạo
T5, 12/56/4Tân HợiPháHoàng đạo
T6, 13/57/4Nhâm TýNguyHắc đạo
T7, 14/58/4Quý SửuThànhHoàng đạo
CN, 15/59/4Giáp DầnThuHắc đạo
T2, 16/510/4Ất MãoKhaiHắc đạo
T3, 17/511/4Bính ThìnBếHoàng đạo
T4, 18/512/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T5, 19/513/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T6, 20/514/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T7, 21/515/4Canh ThânBìnhHắc đạo
CN, 22/516/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T2, 23/517/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T3, 24/518/4Quý HợiPháHoàng đạo
T4, 25/519/4Giáp TýNguyHắc đạo
T5, 26/520/4Ất SửuThànhHoàng đạo
T6, 27/521/4Bính DầnThuHắc đạo
T7, 28/522/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
CN, 29/523/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
T2, 30/524/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T3, 31/525/4Canh NgọTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2168

3/5 5/5 6/5 7/5 8/5 11/5 12/5 14/5 17/5 19/5 20/5 23/5 24/5 26/5 29/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2168

  • 1/5 (24/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (1/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (13/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 21/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 20/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›