Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 10 năm 2168

Tháng 10/2168 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Chín năm Mậu Thìn; từ ngày 31/10 là tháng Mười năm Mậu Thìn.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2168

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/101/9Quý DậuKiếnHoàng đạo
CN, 2/102/9Giáp TuấtTrừHắc đạo
T2, 3/103/9Ất HợiMãnHoàng đạo
T3, 4/104/9Bính TýBìnhHắc đạo
T4, 5/105/9Đinh SửuĐịnhHắc đạo
T5, 6/106/9Mậu DầnChấpHoàng đạo
T6, 7/107/9Kỷ MãoChấpHắc đạo
T7, 8/108/9Canh ThìnPháHoàng đạo
CN, 9/109/9Tân TỵNguyHoàng đạo
T2, 10/1010/9Nhâm NgọThànhHắc đạo
T3, 11/1011/9Quý MùiThuHắc đạo
T4, 12/1012/9Giáp ThânKhaiHoàng đạo
T5, 13/1013/9Ất DậuBếHoàng đạo
T6, 14/1014/9Bính TuấtKiếnHắc đạo
T7, 15/1015/9Đinh HợiTrừHoàng đạo
CN, 16/1016/9Mậu TýMãnHắc đạo
T2, 17/1017/9Kỷ SửuBìnhHắc đạo
T3, 18/1018/9Canh DầnĐịnhHoàng đạo
T4, 19/1019/9Tân MãoChấpHắc đạo
T5, 20/1020/9Nhâm ThìnPháHoàng đạo
T6, 21/1021/9Quý TỵNguyHoàng đạo
T7, 22/1022/9Giáp NgọThànhHắc đạo
CN, 23/1023/9Ất MùiThuHắc đạo
T2, 24/1024/9Bính ThânKhaiHoàng đạo
T3, 25/1025/9Đinh DậuBếHoàng đạo
T4, 26/1026/9Mậu TuấtKiếnHắc đạo
T5, 27/1027/9Kỷ HợiTrừHoàng đạo
T6, 28/1028/9Canh TýMãnHắc đạo
T7, 29/1029/9Tân SửuBìnhHắc đạo
CN, 30/1030/9Nhâm DầnĐịnhHoàng đạo
T2, 31/101/10Quý MãoChấpHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2168

1/10 3/10 6/10 8/10 9/10 12/10 13/10 15/10 18/10 20/10 21/10 24/10 25/10 27/10 30/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2168

  • 9/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 10/10 (10/9 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (13/9 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 19/10 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/10 (20/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 31/10 (1/10 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›