Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2133

Tháng 7/2133 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm năm Quý Tỵ; từ ngày 3/7 là tháng Sáu năm Quý Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2133

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/729/5Đinh DậuBìnhHoàng đạo
T5, 2/730/5Mậu TuấtĐịnhHắc đạo
T6, 3/71/6Kỷ HợiChấpHoàng đạo
T7, 4/72/6Canh TýPháHắc đạo
CN, 5/73/6Tân SửuNguyHắc đạo
T2, 6/74/6Nhâm DầnThànhHoàng đạo
T3, 7/75/6Quý MãoThànhHoàng đạo
T4, 8/76/6Giáp ThìnThuHắc đạo
T5, 9/77/6Ất TỵKhaiHoàng đạo
T6, 10/78/6Bính NgọBếHắc đạo
T7, 11/79/6Đinh MùiKiếnHắc đạo
CN, 12/710/6Mậu ThânTrừHoàng đạo
T2, 13/711/6Kỷ DậuMãnHắc đạo
T3, 14/712/6Canh TuấtBìnhHoàng đạo
T4, 15/713/6Tân HợiĐịnhHoàng đạo
T5, 16/714/6Nhâm TýChấpHắc đạo
T6, 17/715/6Quý SửuPháHắc đạo
T7, 18/716/6Giáp DầnNguyHoàng đạo
CN, 19/717/6Ất MãoThànhHoàng đạo
T2, 20/718/6Bính ThìnThuHắc đạo
T3, 21/719/6Đinh TỵKhaiHoàng đạo
T4, 22/720/6Mậu NgọBếHắc đạo
T5, 23/721/6Kỷ MùiKiếnHắc đạo
T6, 24/722/6Canh ThânTrừHoàng đạo
T7, 25/723/6Tân DậuMãnHắc đạo
CN, 26/724/6Nhâm TuấtBìnhHoàng đạo
T2, 27/725/6Quý HợiĐịnhHoàng đạo
T3, 28/726/6Giáp TýChấpHắc đạo
T4, 29/727/6Ất SửuPháHắc đạo
T5, 30/728/6Bính DầnNguyHoàng đạo
T6, 31/729/6Đinh MãoThànhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2133

1/7 3/7 6/7 7/7 9/7 12/7 14/7 15/7 18/7 19/7 21/7 24/7 26/7 27/7 30/7 31/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2133

  • 21/7 (19/6 âm) – Vía Quán Thế Âm thành đạo
  • 27/7 (25/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 7/7 – Tiểu thử
  • 22/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›