Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 2 năm 2133

Tháng 2/2133 dương lịch: từ ngày 1/2 là tháng Chạp năm Nhâm Thìn; từ ngày 5/2 là tháng Giêng năm Quý Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 2/2133

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/227/12Đinh MãoMãnHoàng đạo
T2, 2/228/12Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T3, 3/229/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T4, 4/230/12Canh NgọĐịnhHắc đạo
T5, 5/21/1Tân MùiChấpHoàng đạo
T6, 6/22/1Nhâm ThânPháHắc đạo
T7, 7/23/1Quý DậuNguyHắc đạo
CN, 8/24/1Giáp TuấtThànhHoàng đạo
T2, 9/25/1Ất HợiThuHắc đạo
T3, 10/26/1Bính TýKhaiHoàng đạo
T4, 11/27/1Đinh SửuBếHoàng đạo
T5, 12/28/1Mậu DầnKiếnHắc đạo
T6, 13/29/1Kỷ MãoTrừHắc đạo
T7, 14/210/1Canh ThìnMãnHoàng đạo
CN, 15/211/1Tân TỵBìnhHoàng đạo
T2, 16/212/1Nhâm NgọĐịnhHắc đạo
T3, 17/213/1Quý MùiChấpHoàng đạo
T4, 18/214/1Giáp ThânPháHắc đạo
T5, 19/215/1Ất DậuNguyHắc đạo
T6, 20/216/1Bính TuấtThànhHoàng đạo
T7, 21/217/1Đinh HợiThuHắc đạo
CN, 22/218/1Mậu TýKhaiHoàng đạo
T2, 23/219/1Kỷ SửuBếHoàng đạo
T3, 24/220/1Canh DầnKiếnHắc đạo
T4, 25/221/1Tân MãoTrừHắc đạo
T5, 26/222/1Nhâm ThìnMãnHoàng đạo
T6, 27/223/1Quý TỵBìnhHoàng đạo
T7, 28/224/1Giáp NgọĐịnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 2/2133

1/2 3/2 5/2 8/2 10/2 11/2 14/2 15/2 17/2 20/2 22/2 23/2 26/2 27/2

Ngày lễ, sự kiện tháng 2/2133

  • 3/2 (29/12 âm) – Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
  • 4/2 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 5/2 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 6/2 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 7/2 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết
  • 14/2 (10/1 âm) – Lễ Tình nhân (Valentine)
  • 14/2 (10/1 âm) – Vía Thần Tài
  • 19/2 (15/1 âm) – Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng)
  • 27/2 (23/1 âm) – Ngày Thầy thuốc Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 4/2 – Lập xuân
  • 18/2 – Vũ thủy

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›