Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2133

Tháng 11/2133 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Quý Tỵ; từ ngày 27/11 là tháng Mười một năm Quý Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2133

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/115/10Canh TýMãnHắc đạo
T2, 2/116/10Tân SửuBìnhHoàng đạo
T3, 3/117/10Nhâm DầnĐịnhHắc đạo
T4, 4/118/10Quý MãoChấpHắc đạo
T5, 5/119/10Giáp ThìnPháHoàng đạo
T6, 6/1110/10Ất TỵNguyHắc đạo
T7, 7/1111/10Bính NgọNguyHoàng đạo
CN, 8/1112/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
T2, 9/1113/10Mậu ThânThuHắc đạo
T3, 10/1114/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
T4, 11/1115/10Canh TuấtBếHoàng đạo
T5, 12/1116/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
T6, 13/1117/10Nhâm TýTrừHắc đạo
T7, 14/1118/10Quý SửuMãnHoàng đạo
CN, 15/1119/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
T2, 16/1120/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T3, 17/1121/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
T4, 18/1122/10Đinh TỵPháHắc đạo
T5, 19/1123/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
T6, 20/1124/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo
T7, 21/1125/10Canh ThânThuHắc đạo
CN, 22/1126/10Tân DậuKhaiHắc đạo
T2, 23/1127/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
T3, 24/1128/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
T4, 25/1129/10Giáp TýTrừHắc đạo
T5, 26/1130/10Ất SửuMãnHoàng đạo
T6, 27/111/11Bính DầnBìnhHắc đạo
T7, 28/112/11Đinh MãoĐịnhHoàng đạo
CN, 29/113/11Mậu ThìnChấpHắc đạo
T2, 30/114/11Kỷ TỵPháHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2133

2/11 5/11 7/11 8/11 11/11 12/11 14/11 17/11 19/11 20/11 23/11 24/11 26/11 28/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2133

  • 6/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (24/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›