Âm lịch năm Quý Tỵ

Tháng 10 âm lịch năm 2133

Mùng 1 tháng 10 âm lịch năm 2133 là Thứ Tư, 28/10/2133; rằm tháng 10 là Thứ Tư, 11/11/2133. Tháng Mười này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Quý Hợi năm Quý Tỵ.

Đổi ngày tháng 10 âm lịch 2133 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/10)Thứ Tư, 28/10/2133Bính ThânHắc đạo
Mùng 2 (2/10)Thứ Năm, 29/10/2133Đinh DậuHắc đạo
Mùng 3 (3/10)Thứ Sáu, 30/10/2133Mậu TuấtHoàng đạo
Mùng 4 (4/10)Thứ Bảy, 31/10/2133Kỷ HợiHoàng đạo
Mùng 5 (5/10)Chủ Nhật, 1/11/2133Canh TýHắc đạo
Mùng 6 (6/10)Thứ Hai, 2/11/2133Tân SửuHoàng đạo
Mùng 7 (7/10)Thứ Ba, 3/11/2133Nhâm DầnHắc đạo
Mùng 8 (8/10)Thứ Tư, 4/11/2133Quý MãoHắc đạo
Mùng 9 (9/10)Thứ Năm, 5/11/2133Giáp ThìnHoàng đạo
Mùng 10 (10/10)Thứ Sáu, 6/11/2133Ất TỵHắc đạo
Ngày 11 (11/10)Thứ Bảy, 7/11/2133Bính NgọHoàng đạo
Ngày 12 (12/10)Chủ Nhật, 8/11/2133Đinh MùiHoàng đạo
Ngày 13 (13/10)Thứ Hai, 9/11/2133Mậu ThânHắc đạo
Ngày 14 (14/10)Thứ Ba, 10/11/2133Kỷ DậuHắc đạo
Rằm (15/10)Thứ Tư, 11/11/2133Canh TuấtHoàng đạo
Ngày 16 (16/10)Thứ Năm, 12/11/2133Tân HợiHoàng đạo
Ngày 17 (17/10)Thứ Sáu, 13/11/2133Nhâm TýHắc đạo
Ngày 18 (18/10)Thứ Bảy, 14/11/2133Quý SửuHoàng đạo
Ngày 19 (19/10)Chủ Nhật, 15/11/2133Giáp DầnHắc đạo
Ngày 20 (20/10)Thứ Hai, 16/11/2133Ất MãoHắc đạo
Ngày 21 (21/10)Thứ Ba, 17/11/2133Bính ThìnHoàng đạo
Ngày 22 (22/10)Thứ Tư, 18/11/2133Đinh TỵHắc đạo
Ngày 23 (23/10)Thứ Năm, 19/11/2133Mậu NgọHoàng đạo
Ngày 24 (24/10)Thứ Sáu, 20/11/2133Kỷ MùiHoàng đạo
Ngày 25 (25/10)Thứ Bảy, 21/11/2133Canh ThânHắc đạo
Ngày 26 (26/10)Chủ Nhật, 22/11/2133Tân DậuHắc đạo
Ngày 27 (27/10)Thứ Hai, 23/11/2133Nhâm TuấtHoàng đạo
Ngày 28 (28/10)Thứ Ba, 24/11/2133Quý HợiHoàng đạo
Ngày 29 (29/10)Thứ Tư, 25/11/2133Giáp TýHắc đạo
Ngày 30 (30/10)Thứ Năm, 26/11/2133Ất SửuHoàng đạo

Ngày tốt trong tháng 10 âm lịch

Cưới hỏi
1 12 16 20 24 26 28 30
Khai trương
1 12 16 24 26 28 30
Chuyển nhà, nhập trạch
1 12 16 20 24 26 28 30
Động thổ, xây nhà
1 6 8 12 16 21 24 26 28 30
Mua xe
1 12 16 20 24 26 28 30
Ký hợp đồng
1 8 12 16 20 21 24 26 28 30
Xuất hành, đi xa
1 6 12 16 24 26 28 30
Cắt tóc
1 4 12 16 24 26 28 29 30

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Ngày lễ trong tháng

  • 10/10 âm (Thứ Sáu, 6/11/2133) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›