Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2133

Tháng 4/2133 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Quý Tỵ; từ ngày 5/4 là tháng Ba năm Quý Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2133

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/426/2Bính DầnBếHoàng đạo
T5, 2/427/2Đinh MãoKiếnHoàng đạo
T6, 3/428/2Mậu ThìnTrừHắc đạo
T7, 4/429/2Kỷ TỵTrừHắc đạo
CN, 5/41/3Canh NgọMãnHắc đạo
T2, 6/42/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T3, 7/43/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 8/44/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T5, 9/45/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T6, 10/46/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T7, 11/47/3Bính TýThànhHắc đạo
CN, 12/48/3Đinh SửuThuHắc đạo
T2, 13/49/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T3, 14/410/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T4, 15/411/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 16/412/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T6, 17/413/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T7, 18/414/3Quý MùiBìnhHắc đạo
CN, 19/415/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T2, 20/416/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T3, 21/417/3Bính TuấtPháHắc đạo
T4, 22/418/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T5, 23/419/3Mậu TýThànhHắc đạo
T6, 24/420/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T7, 25/421/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
CN, 26/422/3Tân MãoBếHắc đạo
T2, 27/423/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 28/424/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T4, 29/425/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T5, 30/426/3Ất MùiBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2133

1/4 2/4 7/4 8/4 10/4 13/4 15/4 16/4 19/4 20/4 22/4 25/4 27/4 28/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2133

  • 7/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 14/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (26/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›