Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 2133

Tháng 10/2133 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Chín năm Quý Tỵ; từ ngày 28/10 là tháng Mười năm Quý Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2133

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/104/9Kỷ TỵThànhHoàng đạo
T6, 2/105/9Canh NgọThuHắc đạo
T7, 3/106/9Tân MùiKhaiHắc đạo
CN, 4/107/9Nhâm ThânBếHoàng đạo
T2, 5/108/9Quý DậuKiếnHoàng đạo
T3, 6/109/9Giáp TuấtTrừHắc đạo
T4, 7/1010/9Ất HợiMãnHoàng đạo
T5, 8/1011/9Bính TýMãnHắc đạo
T6, 9/1012/9Đinh SửuBìnhHắc đạo
T7, 10/1013/9Mậu DầnĐịnhHoàng đạo
CN, 11/1014/9Kỷ MãoChấpHắc đạo
T2, 12/1015/9Canh ThìnPháHoàng đạo
T3, 13/1016/9Tân TỵNguyHoàng đạo
T4, 14/1017/9Nhâm NgọThànhHắc đạo
T5, 15/1018/9Quý MùiThuHắc đạo
T6, 16/1019/9Giáp ThânKhaiHoàng đạo
T7, 17/1020/9Ất DậuBếHoàng đạo
CN, 18/1021/9Bính TuấtKiếnHắc đạo
T2, 19/1022/9Đinh HợiTrừHoàng đạo
T3, 20/1023/9Mậu TýMãnHắc đạo
T4, 21/1024/9Kỷ SửuBìnhHắc đạo
T5, 22/1025/9Canh DầnĐịnhHoàng đạo
T6, 23/1026/9Tân MãoChấpHắc đạo
T7, 24/1027/9Nhâm ThìnPháHoàng đạo
CN, 25/1028/9Quý TỵNguyHoàng đạo
T2, 26/1029/9Giáp NgọThànhHắc đạo
T3, 27/1030/9Ất MùiThuHắc đạo
T4, 28/101/10Bính ThânKhaiHắc đạo
T5, 29/102/10Đinh DậuBếHắc đạo
T6, 30/103/10Mậu TuấtKiếnHoàng đạo
T7, 31/104/10Kỷ HợiTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2133

1/10 4/10 5/10 7/10 10/10 12/10 13/10 16/10 17/10 19/10 22/10 24/10 25/10 30/10 31/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2133

  • 6/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 10/10 (13/9 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (16/9 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 16/10 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/10 (23/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 31/10 (4/10 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›