Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2126

Tháng 7/2126 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm năm Bính Tuất; từ ngày 20/7 là tháng Sáu năm Bính Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2126

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/711/5Canh ThânMãnHoàng đạo
T3, 2/712/5Tân DậuBìnhHoàng đạo
T4, 3/713/5Nhâm TuấtĐịnhHắc đạo
T5, 4/714/5Quý HợiChấpHắc đạo
T6, 5/715/5Giáp TýPháHoàng đạo
T7, 6/716/5Ất SửuNguyHoàng đạo
CN, 7/717/5Bính DầnNguyHắc đạo
T2, 8/718/5Đinh MãoThànhHoàng đạo
T3, 9/719/5Mậu ThìnThuHắc đạo
T4, 10/720/5Kỷ TỵKhaiHắc đạo
T5, 11/721/5Canh NgọBếHoàng đạo
T6, 12/722/5Tân MùiKiếnHắc đạo
T7, 13/723/5Nhâm ThânTrừHoàng đạo
CN, 14/724/5Quý DậuMãnHoàng đạo
T2, 15/725/5Giáp TuấtBìnhHắc đạo
T3, 16/726/5Ất HợiĐịnhHắc đạo
T4, 17/727/5Bính TýChấpHoàng đạo
T5, 18/728/5Đinh SửuPháHoàng đạo
T6, 19/729/5Mậu DầnNguyHắc đạo
T7, 20/71/6Kỷ MãoThànhHoàng đạo
CN, 21/72/6Canh ThìnThuHắc đạo
T2, 22/73/6Tân TỵKhaiHoàng đạo
T3, 23/74/6Nhâm NgọBếHắc đạo
T4, 24/75/6Quý MùiKiếnHắc đạo
T5, 25/76/6Giáp ThânTrừHoàng đạo
T6, 26/77/6Ất DậuMãnHắc đạo
T7, 27/78/6Bính TuấtBìnhHoàng đạo
CN, 28/79/6Đinh HợiĐịnhHoàng đạo
T2, 29/710/6Mậu TýChấpHắc đạo
T3, 30/711/6Kỷ SửuPháHắc đạo
T4, 31/712/6Canh DầnNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2126

1/7 2/7 5/7 6/7 8/7 11/7 13/7 14/7 17/7 18/7 20/7 22/7 25/7 27/7 28/7 31/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2126

  • 27/7 (8/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 7/7 – Tiểu thử
  • 23/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›