Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 2126

Tháng 10/2126 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Tám năm Bính Tuất; từ ngày 16/10 là tháng Chín năm Bính Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2126

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/1015/8Nhâm ThìnNguyHắc đạo
T4, 2/1016/8Quý TỵThànhHắc đạo
T5, 3/1017/8Giáp NgọThuHoàng đạo
T6, 4/1018/8Ất MùiKhaiHoàng đạo
T7, 5/1019/8Bính ThânBếHắc đạo
CN, 6/1020/8Đinh DậuKiếnHoàng đạo
T2, 7/1021/8Mậu TuấtTrừHắc đạo
T3, 8/1022/8Kỷ HợiTrừHắc đạo
T4, 9/1023/8Canh TýMãnHoàng đạo
T5, 10/1024/8Tân SửuBìnhHắc đạo
T6, 11/1025/8Nhâm DầnĐịnhHoàng đạo
T7, 12/1026/8Quý MãoChấpHoàng đạo
CN, 13/1027/8Giáp ThìnPháHắc đạo
T2, 14/1028/8Ất TỵNguyHắc đạo
T3, 15/1029/8Bính NgọThànhHoàng đạo
T4, 16/101/9Đinh MùiThuHắc đạo
T5, 17/102/9Mậu ThânKhaiHoàng đạo
T6, 18/103/9Kỷ DậuBếHoàng đạo
T7, 19/104/9Canh TuấtKiếnHắc đạo
CN, 20/105/9Tân HợiTrừHoàng đạo
T2, 21/106/9Nhâm TýMãnHắc đạo
T3, 22/107/9Quý SửuBìnhHắc đạo
T4, 23/108/9Giáp DầnĐịnhHoàng đạo
T5, 24/109/9Ất MãoChấpHắc đạo
T6, 25/1010/9Bính ThìnPháHoàng đạo
T7, 26/1011/9Đinh TỵNguyHoàng đạo
CN, 27/1012/9Mậu NgọThànhHắc đạo
T2, 28/1013/9Kỷ MùiThuHắc đạo
T3, 29/1014/9Canh ThânKhaiHoàng đạo
T4, 30/1015/9Tân DậuBếHoàng đạo
T5, 31/1016/9Nhâm TuấtKiếnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2126

3/10 4/10 6/10 9/10 11/10 12/10 15/10 17/10 18/10 20/10 23/10 25/10 26/10 29/10 30/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2126

  • 1/10 (15/8 âm) – Tết Trung thu
  • 10/10 (24/8 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (27/8 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 20/10 (5/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 24/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 31/10 (16/9 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›