Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2126

Tháng 1/2126 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Ất Dậu; từ ngày 23/1 là tháng Giêng năm Bính Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2126

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/18/12Kỷ MùiNguyHắc đạo
T4, 2/19/12Canh ThânThànhHoàng đạo
T5, 3/110/12Tân DậuThuHắc đạo
T6, 4/111/12Nhâm TuấtKhaiHoàng đạo
T7, 5/112/12Quý HợiKhaiHoàng đạo
CN, 6/113/12Giáp TýBếHắc đạo
T2, 7/114/12Ất SửuKiếnHắc đạo
T3, 8/115/12Bính DầnTrừHoàng đạo
T4, 9/116/12Đinh MãoMãnHoàng đạo
T5, 10/117/12Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T6, 11/118/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 12/119/12Canh NgọChấpHắc đạo
CN, 13/120/12Tân MùiPháHắc đạo
T2, 14/121/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
T3, 15/122/12Quý DậuThànhHắc đạo
T4, 16/123/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
T5, 17/124/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
T6, 18/125/12Bính TýBếHắc đạo
T7, 19/126/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
CN, 20/127/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
T2, 21/128/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T3, 22/129/12Canh ThìnBìnhHắc đạo
T4, 23/11/1Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T5, 24/12/1Nhâm NgọChấpHắc đạo
T6, 25/13/1Quý MùiPháHoàng đạo
T7, 26/14/1Giáp ThânNguyHắc đạo
CN, 27/15/1Ất DậuThànhHắc đạo
T2, 28/16/1Bính TuấtThuHoàng đạo
T3, 29/17/1Đinh HợiKhaiHắc đạo
T4, 30/18/1Mậu TýBếHoàng đạo
T5, 31/19/1Kỷ SửuKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2126

2/1 4/1 5/1 8/1 9/1 11/1 14/1 16/1 17/1 20/1 21/1 23/1 25/1 28/1 30/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2126

  • 1/1 (8/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (16/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 16/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 22/1 (29/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 23/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 24/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 25/1 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›