Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2126

Tháng 5/2126 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Bính Tuất; từ ngày 22/5 là tháng Tư (nhuận) năm Bính Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2126

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/59/4Kỷ MùiBìnhHoàng đạo
T5, 2/510/4Canh ThânĐịnhHắc đạo
T6, 3/511/4Tân DậuChấpHắc đạo
T7, 4/512/4Nhâm TuấtPháHoàng đạo
CN, 5/513/4Quý HợiPháHoàng đạo
T2, 6/514/4Giáp TýNguyHắc đạo
T3, 7/515/4Ất SửuThànhHoàng đạo
T4, 8/516/4Bính DầnThuHắc đạo
T5, 9/517/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
T6, 10/518/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
T7, 11/519/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
CN, 12/520/4Canh NgọTrừHoàng đạo
T2, 13/521/4Tân MùiMãnHoàng đạo
T3, 14/522/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T4, 15/523/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
T5, 16/524/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T6, 17/525/4Ất HợiPháHoàng đạo
T7, 18/526/4Bính TýNguyHắc đạo
CN, 19/527/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T2, 20/528/4Mậu DầnThuHắc đạo
T3, 21/529/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T4, 22/51/4NCanh ThìnBếHoàng đạo
T5, 23/52/4NTân TỵKiếnHắc đạo
T6, 24/53/4NNhâm NgọTrừHoàng đạo
T7, 25/54/4NQuý MùiMãnHoàng đạo
CN, 26/55/4NGiáp ThânBìnhHắc đạo
T2, 27/56/4NẤt DậuĐịnhHắc đạo
T3, 28/57/4NBính TuấtChấpHoàng đạo
T4, 29/58/4NĐinh HợiPháHoàng đạo
T5, 30/59/4NMậu TýNguyHắc đạo
T6, 31/510/4NKỷ SửuThànhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2126

1/5 4/5 5/5 7/5 10/5 12/5 13/5 16/5 17/5 19/5 22/5 24/5 25/5 28/5 29/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2126

  • 1/5 (9/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (15/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 7/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (27/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›