Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2126

Tháng 4/2126 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Bính Tuất; từ ngày 23/4 là tháng Tư năm Bính Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2126

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/49/3Kỷ SửuKhaiHắc đạo
T3, 2/410/3Canh DầnBếHoàng đạo
T4, 3/411/3Tân MãoKiếnHắc đạo
T5, 4/412/3Nhâm ThìnTrừHoàng đạo
T6, 5/413/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T7, 6/414/3Giáp NgọMãnHắc đạo
CN, 7/415/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T2, 8/416/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T3, 9/417/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T4, 10/418/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T5, 11/419/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T6, 12/420/3Canh TýThànhHắc đạo
T7, 13/421/3Tân SửuThuHắc đạo
CN, 14/422/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T2, 15/423/3Quý MãoBếHắc đạo
T3, 16/424/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 17/425/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T5, 18/426/3Bính NgọMãnHắc đạo
T6, 19/427/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T7, 20/428/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
CN, 21/429/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T2, 22/430/3Canh TuấtPháHắc đạo
T3, 23/41/4Tân HợiNguyHoàng đạo
T4, 24/42/4Nhâm TýThànhHắc đạo
T5, 25/43/4Quý SửuThuHoàng đạo
T6, 26/44/4Giáp DầnKhaiHắc đạo
T7, 27/45/4Ất MãoBếHắc đạo
CN, 28/46/4Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 29/47/4Đinh TỵTrừHắc đạo
T3, 30/48/4Mậu NgọMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2126

2/4 4/4 5/4 8/4 9/4 11/4 14/4 16/4 17/4 20/4 21/4 23/4 25/4 28/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2126

  • 2/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (8/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›