Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2120

Tháng 7/2120 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Sáu năm Canh Thìn; từ ngày 25/7 là tháng Bảy năm Canh Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2120

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/76/6Kỷ SửuNguyHắc đạo
T3, 2/77/6Canh DầnThànhHoàng đạo
T4, 3/78/6Tân MãoThuHoàng đạo
T5, 4/79/6Nhâm ThìnKhaiHắc đạo
T6, 5/710/6Quý TỵBếHoàng đạo
T7, 6/711/6Giáp NgọKiếnHắc đạo
CN, 7/712/6Ất MùiKiếnHắc đạo
T2, 8/713/6Bính ThânTrừHoàng đạo
T3, 9/714/6Đinh DậuMãnHắc đạo
T4, 10/715/6Mậu TuấtBìnhHoàng đạo
T5, 11/716/6Kỷ HợiĐịnhHoàng đạo
T6, 12/717/6Canh TýChấpHắc đạo
T7, 13/718/6Tân SửuPháHắc đạo
CN, 14/719/6Nhâm DầnNguyHoàng đạo
T2, 15/720/6Quý MãoThànhHoàng đạo
T3, 16/721/6Giáp ThìnThuHắc đạo
T4, 17/722/6Ất TỵKhaiHoàng đạo
T5, 18/723/6Bính NgọBếHắc đạo
T6, 19/724/6Đinh MùiKiếnHắc đạo
T7, 20/725/6Mậu ThânTrừHoàng đạo
CN, 21/726/6Kỷ DậuMãnHắc đạo
T2, 22/727/6Canh TuấtBìnhHoàng đạo
T3, 23/728/6Tân HợiĐịnhHoàng đạo
T4, 24/729/6Nhâm TýChấpHắc đạo
T5, 25/71/7Quý SửuPháHoàng đạo
T6, 26/72/7Giáp DầnNguyHắc đạo
T7, 27/73/7Ất MãoThànhHắc đạo
CN, 28/74/7Bính ThìnThuHoàng đạo
T2, 29/75/7Đinh TỵKhaiHoàng đạo
T3, 30/76/7Mậu NgọBếHắc đạo
T4, 31/77/7Kỷ MùiKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2120

2/7 3/7 5/7 8/7 10/7 11/7 14/7 15/7 17/7 20/7 22/7 23/7 25/7 28/7 29/7 31/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2120

  • 14/7 (19/6 âm) – Vía Quán Thế Âm thành đạo
  • 27/7 (3/7 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 7/7 – Tiểu thử
  • 22/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›