Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2120

Tháng 1/2120 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Kỷ Mão; từ ngày 30/1 là tháng Giêng năm Canh Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2120

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/11/12Đinh HợiBếHoàng đạo
T3, 2/12/12Mậu TýKiếnHắc đạo
T4, 3/13/12Kỷ SửuTrừHắc đạo
T5, 4/14/12Canh DầnMãnHoàng đạo
T6, 5/15/12Tân MãoBìnhHoàng đạo
T7, 6/16/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
CN, 7/17/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
T2, 8/18/12Giáp NgọChấpHắc đạo
T3, 9/19/12Ất MùiPháHắc đạo
T4, 10/110/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T5, 11/111/12Đinh DậuThànhHắc đạo
T6, 12/112/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
T7, 13/113/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
CN, 14/114/12Canh TýBếHắc đạo
T2, 15/115/12Tân SửuKiếnHắc đạo
T3, 16/116/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
T4, 17/117/12Quý MãoMãnHoàng đạo
T5, 18/118/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T6, 19/119/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 20/120/12Bính NgọChấpHắc đạo
CN, 21/121/12Đinh MùiPháHắc đạo
T2, 22/122/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T3, 23/123/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
T4, 24/124/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T5, 25/125/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T6, 26/126/12Nhâm TýBếHắc đạo
T7, 27/127/12Quý SửuKiếnHắc đạo
CN, 28/128/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T2, 29/129/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T3, 30/11/1Bính ThìnBìnhHoàng đạo
T4, 31/12/1Đinh TỵĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2120

1/1 4/1 5/1 7/1 10/1 12/1 13/1 16/1 17/1 19/1 22/1 24/1 25/1 28/1 29/1 30/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2120

  • 1/1 (1/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (9/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 23/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 29/1 (29/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 30/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 31/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 21/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›