Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2120

Tháng 4/2120 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Canh Thìn; từ ngày 28/4 là tháng Tư năm Canh Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2120

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/44/3Mậu NgọBìnhHắc đạo
T3, 2/45/3Kỷ MùiĐịnhHắc đạo
T4, 3/46/3Canh ThânChấpHoàng đạo
T5, 4/47/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T6, 5/48/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T7, 6/49/3Quý HợiNguyHoàng đạo
CN, 7/410/3Giáp TýThànhHắc đạo
T2, 8/411/3Ất SửuThuHắc đạo
T3, 9/412/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T4, 10/413/3Đinh MãoBếHắc đạo
T5, 11/414/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 12/415/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T7, 13/416/3Canh NgọMãnHắc đạo
CN, 14/417/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T2, 15/418/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T3, 16/419/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T4, 17/420/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T5, 18/421/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T6, 19/422/3Bính TýThànhHắc đạo
T7, 20/423/3Đinh SửuThuHắc đạo
CN, 21/424/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T2, 22/425/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T3, 23/426/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 24/427/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T5, 25/428/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T6, 26/429/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T7, 27/430/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
CN, 28/41/4Ất DậuChấpHắc đạo
T2, 29/42/4Bính TuấtPháHoàng đạo
T3, 30/43/4Đinh HợiNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2120

3/4 4/4 6/4 9/4 11/4 12/4 15/4 16/4 18/4 21/4 23/4 24/4 27/4 29/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2120

  • 7/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (3/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›