Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2120

Tháng 5/2120 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Canh Thìn; từ ngày 27/5 là tháng Năm năm Canh Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2120

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/54/4Mậu TýThànhHắc đạo
T5, 2/55/4Kỷ SửuThuHoàng đạo
T6, 3/56/4Canh DầnKhaiHắc đạo
T7, 4/57/4Tân MãoBếHắc đạo
CN, 5/58/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T2, 6/59/4Quý TỵKiếnHắc đạo
T3, 7/510/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
T4, 8/511/4Ất MùiMãnHoàng đạo
T5, 9/512/4Bính ThânBìnhHắc đạo
T6, 10/513/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
T7, 11/514/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
CN, 12/515/4Kỷ HợiPháHoàng đạo
T2, 13/516/4Canh TýNguyHắc đạo
T3, 14/517/4Tân SửuThànhHoàng đạo
T4, 15/518/4Nhâm DầnThuHắc đạo
T5, 16/519/4Quý MãoKhaiHắc đạo
T6, 17/520/4Giáp ThìnBếHoàng đạo
T7, 18/521/4Ất TỵKiếnHắc đạo
CN, 19/522/4Bính NgọTrừHoàng đạo
T2, 20/523/4Đinh MùiMãnHoàng đạo
T3, 21/524/4Mậu ThânBìnhHắc đạo
T4, 22/525/4Kỷ DậuĐịnhHắc đạo
T5, 23/526/4Canh TuấtChấpHoàng đạo
T6, 24/527/4Tân HợiPháHoàng đạo
T7, 25/528/4Nhâm TýNguyHắc đạo
CN, 26/529/4Quý SửuThànhHoàng đạo
T2, 27/51/5Giáp DầnThuHắc đạo
T3, 28/52/5Ất MãoKhaiHoàng đạo
T4, 29/53/5Bính ThìnBếHắc đạo
T5, 30/54/5Đinh TỵKiếnHắc đạo
T6, 31/55/5Mậu NgọTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2120

2/5 5/5 7/5 8/5 11/5 12/5 14/5 17/5 19/5 20/5 23/5 24/5 26/5 28/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2120

  • 1/5 (4/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (10/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 12/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (22/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 31/5 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›