Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 2120

Tháng 10/2120 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Tám năm Canh Thìn; từ ngày 22/10 là tháng Chín năm Canh Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2120

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/109/8Tân DậuKiếnHoàng đạo
T4, 2/1010/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
T5, 3/1011/8Quý HợiMãnHắc đạo
T6, 4/1012/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
T7, 5/1013/8Ất SửuĐịnhHắc đạo
CN, 6/1014/8Bính DầnChấpHoàng đạo
T2, 7/1015/8Đinh MãoPháHoàng đạo
T3, 8/1016/8Mậu ThìnPháHắc đạo
T4, 9/1017/8Kỷ TỵNguyHắc đạo
T5, 10/1018/8Canh NgọThànhHoàng đạo
T6, 11/1019/8Tân MùiThuHoàng đạo
T7, 12/1020/8Nhâm ThânKhaiHắc đạo
CN, 13/1021/8Quý DậuBếHoàng đạo
T2, 14/1022/8Giáp TuấtKiếnHắc đạo
T3, 15/1023/8Ất HợiTrừHắc đạo
T4, 16/1024/8Bính TýMãnHoàng đạo
T5, 17/1025/8Đinh SửuBìnhHắc đạo
T6, 18/1026/8Mậu DầnĐịnhHoàng đạo
T7, 19/1027/8Kỷ MãoChấpHoàng đạo
CN, 20/1028/8Canh ThìnPháHắc đạo
T2, 21/1029/8Tân TỵNguyHắc đạo
T3, 22/101/9Nhâm NgọThànhHắc đạo
T4, 23/102/9Quý MùiThuHắc đạo
T5, 24/103/9Giáp ThânKhaiHoàng đạo
T6, 25/104/9Ất DậuBếHoàng đạo
T7, 26/105/9Bính TuấtKiếnHắc đạo
CN, 27/106/9Đinh HợiTrừHoàng đạo
T2, 28/107/9Mậu TýMãnHắc đạo
T3, 29/108/9Kỷ SửuBìnhHắc đạo
T4, 30/109/9Canh DầnĐịnhHoàng đạo
T5, 31/1010/9Tân MãoChấpHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2120

1/10 4/10 6/10 7/10 10/10 11/10 13/10 16/10 18/10 19/10 24/10 25/10 27/10 30/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2120

  • 7/10 (15/8 âm) – Tết Trung thu
  • 10/10 (18/8 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (21/8 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 20/10 (28/8 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 30/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 31/10 (10/9 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›