Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2096

Tháng 7/2096 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm năm Bính Thìn; từ ngày 20/7 là tháng Sáu năm Bính Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2096

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/712/5Giáp ThânMãnHoàng đạo
T2, 2/713/5Ất DậuBìnhHoàng đạo
T3, 3/714/5Bính TuấtĐịnhHắc đạo
T4, 4/715/5Đinh HợiChấpHắc đạo
T5, 5/716/5Mậu TýPháHoàng đạo
T6, 6/717/5Kỷ SửuPháHoàng đạo
T7, 7/718/5Canh DầnNguyHắc đạo
CN, 8/719/5Tân MãoThànhHoàng đạo
T2, 9/720/5Nhâm ThìnThuHắc đạo
T3, 10/721/5Quý TỵKhaiHắc đạo
T4, 11/722/5Giáp NgọBếHoàng đạo
T5, 12/723/5Ất MùiKiếnHắc đạo
T6, 13/724/5Bính ThânTrừHoàng đạo
T7, 14/725/5Đinh DậuMãnHoàng đạo
CN, 15/726/5Mậu TuấtBìnhHắc đạo
T2, 16/727/5Kỷ HợiĐịnhHắc đạo
T3, 17/728/5Canh TýChấpHoàng đạo
T4, 18/729/5Tân SửuPháHoàng đạo
T5, 19/730/5Nhâm DầnNguyHắc đạo
T6, 20/71/6Quý MãoThànhHoàng đạo
T7, 21/72/6Giáp ThìnThuHắc đạo
CN, 22/73/6Ất TỵKhaiHoàng đạo
T2, 23/74/6Bính NgọBếHắc đạo
T3, 24/75/6Đinh MùiKiếnHắc đạo
T4, 25/76/6Mậu ThânTrừHoàng đạo
T5, 26/77/6Kỷ DậuMãnHắc đạo
T6, 27/78/6Canh TuấtBìnhHoàng đạo
T7, 28/79/6Tân HợiĐịnhHoàng đạo
CN, 29/710/6Nhâm TýChấpHắc đạo
T2, 30/711/6Quý SửuPháHắc đạo
T3, 31/712/6Giáp DầnNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2096

1/7 2/7 5/7 6/7 8/7 11/7 13/7 14/7 17/7 18/7 20/7 22/7 25/7 27/7 28/7 31/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2096

  • 27/7 (8/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 6/7 – Tiểu thử
  • 22/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›