Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2096

Tháng 1/2096 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Ất Mão; từ ngày 25/1 là tháng Giêng năm Bính Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2096

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/16/12Nhâm NgọPháHắc đạo
T2, 2/17/12Quý MùiNguyHắc đạo
T3, 3/18/12Giáp ThânThànhHoàng đạo
T4, 4/19/12Ất DậuThuHắc đạo
T5, 5/110/12Bính TuấtThuHoàng đạo
T6, 6/111/12Đinh HợiKhaiHoàng đạo
T7, 7/112/12Mậu TýBếHắc đạo
CN, 8/113/12Kỷ SửuKiếnHắc đạo
T2, 9/114/12Canh DầnTrừHoàng đạo
T3, 10/115/12Tân MãoMãnHoàng đạo
T4, 11/116/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T5, 12/117/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
T6, 13/118/12Giáp NgọChấpHắc đạo
T7, 14/119/12Ất MùiPháHắc đạo
CN, 15/120/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T2, 16/121/12Đinh DậuThànhHắc đạo
T3, 17/122/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
T4, 18/123/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
T5, 19/124/12Canh TýBếHắc đạo
T6, 20/125/12Tân SửuKiếnHắc đạo
T7, 21/126/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
CN, 22/127/12Quý MãoMãnHoàng đạo
T2, 23/128/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T3, 24/129/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
T4, 25/11/1Bính NgọChấpHắc đạo
T5, 26/12/1Đinh MùiPháHoàng đạo
T6, 27/13/1Mậu ThânNguyHắc đạo
T7, 28/14/1Kỷ DậuThànhHắc đạo
CN, 29/15/1Canh TuấtThuHoàng đạo
T2, 30/16/1Tân HợiKhaiHắc đạo
T3, 31/17/1Nhâm TýBếHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2096

3/1 5/1 6/1 9/1 10/1 12/1 15/1 17/1 18/1 21/1 22/1 24/1 26/1 29/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2096

  • 1/1 (6/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (14/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 18/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 24/1 (29/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 25/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 26/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 27/1 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›