Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2096

Tháng 4/2096 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Bính Thìn; từ ngày 23/4 là tháng Tư năm Bính Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2096

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/49/3Quý SửuKhaiHắc đạo
T2, 2/410/3Giáp DầnBếHoàng đạo
T3, 3/411/3Ất MãoKiếnHắc đạo
T4, 4/412/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 5/413/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T6, 6/414/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T7, 7/415/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
CN, 8/416/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T2, 9/417/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T3, 10/418/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T4, 11/419/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T5, 12/420/3Giáp TýThànhHắc đạo
T6, 13/421/3Ất SửuThuHắc đạo
T7, 14/422/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
CN, 15/423/3Đinh MãoBếHắc đạo
T2, 16/424/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 17/425/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T4, 18/426/3Canh NgọMãnHắc đạo
T5, 19/427/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T6, 20/428/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T7, 21/429/3Quý DậuChấpHoàng đạo
CN, 22/430/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T2, 23/41/4Ất HợiNguyHoàng đạo
T3, 24/42/4Bính TýThànhHắc đạo
T4, 25/43/4Đinh SửuThuHoàng đạo
T5, 26/44/4Mậu DầnKhaiHắc đạo
T6, 27/45/4Kỷ MãoBếHắc đạo
T7, 28/46/4Canh ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 29/47/4Tân TỵTrừHắc đạo
T2, 30/48/4Nhâm NgọMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2096

2/4 4/4 5/4 8/4 9/4 11/4 14/4 16/4 17/4 20/4 21/4 23/4 25/4 28/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2096

  • 2/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (8/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›