Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2096

Tháng 5/2096 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Bính Thìn; từ ngày 22/5 là tháng Tư (nhuận) năm Bính Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2096

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/59/4Quý MùiBìnhHoàng đạo
T4, 2/510/4Giáp ThânĐịnhHắc đạo
T5, 3/511/4Ất DậuChấpHắc đạo
T6, 4/512/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
T7, 5/513/4Đinh HợiPháHoàng đạo
CN, 6/514/4Mậu TýNguyHắc đạo
T2, 7/515/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
T3, 8/516/4Canh DầnThuHắc đạo
T4, 9/517/4Tân MãoKhaiHắc đạo
T5, 10/518/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T6, 11/519/4Quý TỵKiếnHắc đạo
T7, 12/520/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
CN, 13/521/4Ất MùiMãnHoàng đạo
T2, 14/522/4Bính ThânBìnhHắc đạo
T3, 15/523/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
T4, 16/524/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
T5, 17/525/4Kỷ HợiPháHoàng đạo
T6, 18/526/4Canh TýNguyHắc đạo
T7, 19/527/4Tân SửuThànhHoàng đạo
CN, 20/528/4Nhâm DầnThuHắc đạo
T2, 21/529/4Quý MãoKhaiHắc đạo
T3, 22/51/4NGiáp ThìnBếHoàng đạo
T4, 23/52/4NẤt TỵKiếnHắc đạo
T5, 24/53/4NBính NgọTrừHoàng đạo
T6, 25/54/4NĐinh MùiMãnHoàng đạo
T7, 26/55/4NMậu ThânBìnhHắc đạo
CN, 27/56/4NKỷ DậuĐịnhHắc đạo
T2, 28/57/4NCanh TuấtChấpHoàng đạo
T3, 29/58/4NTân HợiPháHoàng đạo
T4, 30/59/4NNhâm TýNguyHắc đạo
T5, 31/510/4NQuý SửuThànhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2096

1/5 4/5 5/5 7/5 10/5 12/5 13/5 16/5 17/5 19/5 22/5 24/5 25/5 28/5 29/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2096

  • 1/5 (9/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (15/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 7/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (27/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 4/5 – Lập hạ
  • 20/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›