Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 6 năm 2191

Tháng 6/2191 dương lịch: từ ngày 1/6 là tháng Năm năm Tân Mão; từ ngày 22/6 là tháng Năm (nhuận) năm Tân Mão.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 6/2191

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/610/5Tân MùiMãnHắc đạo
T5, 2/611/5Nhâm ThânBìnhHoàng đạo
T6, 3/612/5Quý DậuĐịnhHoàng đạo
T7, 4/613/5Giáp TuấtChấpHắc đạo
CN, 5/614/5Ất HợiChấpHắc đạo
T2, 6/615/5Bính TýPháHoàng đạo
T3, 7/616/5Đinh SửuNguyHoàng đạo
T4, 8/617/5Mậu DầnThànhHắc đạo
T5, 9/618/5Kỷ MãoThuHoàng đạo
T6, 10/619/5Canh ThìnKhaiHắc đạo
T7, 11/620/5Tân TỵBếHắc đạo
CN, 12/621/5Nhâm NgọKiếnHoàng đạo
T2, 13/622/5Quý MùiTrừHắc đạo
T3, 14/623/5Giáp ThânMãnHoàng đạo
T4, 15/624/5Ất DậuBìnhHoàng đạo
T5, 16/625/5Bính TuấtĐịnhHắc đạo
T6, 17/626/5Đinh HợiChấpHắc đạo
T7, 18/627/5Mậu TýPháHoàng đạo
CN, 19/628/5Kỷ SửuNguyHoàng đạo
T2, 20/629/5Canh DầnThànhHắc đạo
T3, 21/630/5Tân MãoThuHoàng đạo
T4, 22/61/5NNhâm ThìnKhaiHắc đạo
T5, 23/62/5NQuý TỵBếHắc đạo
T6, 24/63/5NGiáp NgọKiếnHoàng đạo
T7, 25/64/5NẤt MùiTrừHắc đạo
CN, 26/65/5NBính ThânMãnHoàng đạo
T2, 27/66/5NĐinh DậuBìnhHoàng đạo
T3, 28/67/5NMậu TuấtĐịnhHắc đạo
T4, 29/68/5NKỷ HợiChấpHắc đạo
T5, 30/69/5NCanh TýPháHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 6/2191

2/6 3/6 6/6 7/6 9/6 12/6 14/6 15/6 18/6 19/6 21/6 24/6 26/6 27/6 30/6

Ngày lễ, sự kiện tháng 6/2191

  • 1/6 (10/5 âm) – Ngày Quốc tế Thiếu nhi
  • 28/6 (7/5 âm) – Ngày Gia đình Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/6 – Mang chủng
  • 21/6 – Hạ chí

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›