Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 5 năm 2191

Tháng 5/2191 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Tân Mão; từ ngày 23/5 là tháng Năm năm Tân Mão.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2191

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/58/4Canh TýThànhHắc đạo
T2, 2/59/4Tân SửuThuHoàng đạo
T3, 3/510/4Nhâm DầnKhaiHắc đạo
T4, 4/511/4Quý MãoBếHắc đạo
T5, 5/512/4Giáp ThìnBếHoàng đạo
T6, 6/513/4Ất TỵKiếnHắc đạo
T7, 7/514/4Bính NgọTrừHoàng đạo
CN, 8/515/4Đinh MùiMãnHoàng đạo
T2, 9/516/4Mậu ThânBìnhHắc đạo
T3, 10/517/4Kỷ DậuĐịnhHắc đạo
T4, 11/518/4Canh TuấtChấpHoàng đạo
T5, 12/519/4Tân HợiPháHoàng đạo
T6, 13/520/4Nhâm TýNguyHắc đạo
T7, 14/521/4Quý SửuThànhHoàng đạo
CN, 15/522/4Giáp DầnThuHắc đạo
T2, 16/523/4Ất MãoKhaiHắc đạo
T3, 17/524/4Bính ThìnBếHoàng đạo
T4, 18/525/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T5, 19/526/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T6, 20/527/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T7, 21/528/4Canh ThânBìnhHắc đạo
CN, 22/529/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T2, 23/51/5Nhâm TuấtChấpHắc đạo
T3, 24/52/5Quý HợiPháHắc đạo
T4, 25/53/5Giáp TýNguyHoàng đạo
T5, 26/54/5Ất SửuThànhHoàng đạo
T6, 27/55/5Bính DầnThuHắc đạo
T7, 28/56/5Đinh MãoKhaiHoàng đạo
CN, 29/57/5Mậu ThìnBếHắc đạo
T2, 30/58/5Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T3, 31/59/5Canh NgọTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2191

2/5 5/5 7/5 8/5 11/5 12/5 14/5 17/5 19/5 20/5 25/5 26/5 28/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2191

  • 1/5 (8/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (14/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 8/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (26/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 27/5 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›