Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 11 năm 2191

Tháng 11/2191 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Tân Mão; từ ngày 17/11 là tháng Mười năm Tân Mão.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2191

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/1115/9Giáp ThìnPháHoàng đạo
T4, 2/1116/9Ất TỵNguyHoàng đạo
T5, 3/1117/9Bính NgọThànhHắc đạo
T6, 4/1118/9Đinh MùiThuHắc đạo
T7, 5/1119/9Mậu ThânKhaiHoàng đạo
CN, 6/1120/9Kỷ DậuBếHoàng đạo
T2, 7/1121/9Canh TuấtBếHắc đạo
T3, 8/1122/9Tân HợiKiếnHoàng đạo
T4, 9/1123/9Nhâm TýTrừHắc đạo
T5, 10/1124/9Quý SửuMãnHắc đạo
T6, 11/1125/9Giáp DầnBìnhHoàng đạo
T7, 12/1126/9Ất MãoĐịnhHắc đạo
CN, 13/1127/9Bính ThìnChấpHoàng đạo
T2, 14/1128/9Đinh TỵPháHoàng đạo
T3, 15/1129/9Mậu NgọNguyHắc đạo
T4, 16/1130/9Kỷ MùiThànhHắc đạo
T5, 17/111/10Canh ThânThuHắc đạo
T6, 18/112/10Tân DậuKhaiHắc đạo
T7, 19/113/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
CN, 20/114/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
T2, 21/115/10Giáp TýTrừHắc đạo
T3, 22/116/10Ất SửuMãnHoàng đạo
T4, 23/117/10Bính DầnBìnhHắc đạo
T5, 24/118/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T6, 25/119/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T7, 26/1110/10Kỷ TỵPháHắc đạo
CN, 27/1111/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T2, 28/1112/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T3, 29/1113/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T4, 30/1114/10Quý DậuKhaiHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2191

1/11 2/11 5/11 6/11 8/11 11/11 13/11 14/11 19/11 20/11 22/11 25/11 27/11 28/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2191

  • 5/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (4/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 26/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›