Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 12 năm 2191

Tháng 12/2191 dương lịch: từ ngày 1/12 là tháng Mười năm Tân Mão; từ ngày 16/12 là tháng Mười một năm Tân Mão.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 12/2191

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/1215/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T6, 2/1216/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T7, 3/1217/10Bính TýTrừHắc đạo
CN, 4/1218/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T2, 5/1219/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T3, 6/1220/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T4, 7/1221/10Canh ThìnĐịnhHoàng đạo
T5, 8/1222/10Tân TỵChấpHắc đạo
T6, 9/1223/10Nhâm NgọPháHoàng đạo
T7, 10/1224/10Quý MùiNguyHoàng đạo
CN, 11/1225/10Giáp ThânThànhHắc đạo
T2, 12/1226/10Ất DậuThuHắc đạo
T3, 13/1227/10Bính TuấtKhaiHoàng đạo
T4, 14/1228/10Đinh HợiBếHoàng đạo
T5, 15/1229/10Mậu TýKiếnHắc đạo
T6, 16/121/11Kỷ SửuTrừHoàng đạo
T7, 17/122/11Canh DầnMãnHắc đạo
CN, 18/123/11Tân MãoBìnhHoàng đạo
T2, 19/124/11Nhâm ThìnĐịnhHắc đạo
T3, 20/125/11Quý TỵChấpHắc đạo
T4, 21/126/11Giáp NgọPháHoàng đạo
T5, 22/127/11Ất MùiNguyHắc đạo
T6, 23/128/11Bính ThânThànhHoàng đạo
T7, 24/129/11Đinh DậuThuHoàng đạo
CN, 25/1210/11Mậu TuấtKhaiHắc đạo
T2, 26/1211/11Kỷ HợiBếHắc đạo
T3, 27/1212/11Canh TýKiếnHoàng đạo
T4, 28/1213/11Tân SửuTrừHoàng đạo
T5, 29/1214/11Nhâm DầnMãnHắc đạo
T6, 30/1215/11Quý MãoBìnhHoàng đạo
T7, 31/1216/11Giáp ThìnĐịnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 12/2191

1/12 2/12 4/12 7/12 9/12 10/12 13/12 14/12 16/12 18/12 21/12 23/12 24/12 27/12 28/12 30/12

Ngày lễ, sự kiện tháng 12/2191

  • 22/12 (7/11 âm) – Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
  • 24/12 (9/11 âm) – Đêm Giáng sinh
  • 25/12 (10/11 âm) – Lễ Giáng sinh

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›