Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 4 năm 2191

Tháng 4/2191 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Tân Mão; từ ngày 24/4 là tháng Tư năm Tân Mão.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2191

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/48/3Canh NgọBìnhHắc đạo
T7, 2/49/3Tân MùiĐịnhHắc đạo
CN, 3/410/3Nhâm ThânChấpHoàng đạo
T2, 4/411/3Quý DậuPháHoàng đạo
T3, 5/412/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T4, 6/413/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T5, 7/414/3Bính TýThànhHắc đạo
T6, 8/415/3Đinh SửuThuHắc đạo
T7, 9/416/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
CN, 10/417/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T2, 11/418/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 12/419/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T4, 13/420/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T5, 14/421/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T6, 15/422/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T7, 16/423/3Ất DậuChấpHoàng đạo
CN, 17/424/3Bính TuấtPháHắc đạo
T2, 18/425/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T3, 19/426/3Mậu TýThànhHắc đạo
T4, 20/427/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T5, 21/428/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T6, 22/429/3Tân MãoBếHắc đạo
T7, 23/430/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 24/41/4Quý TỵTrừHắc đạo
T2, 25/42/4Giáp NgọMãnHoàng đạo
T3, 26/43/4Ất MùiBìnhHoàng đạo
T4, 27/44/4Bính ThânĐịnhHắc đạo
T5, 28/45/4Đinh DậuChấpHắc đạo
T6, 29/46/4Mậu TuấtPháHoàng đạo
T7, 30/47/4Kỷ HợiNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2191

3/4 4/4 6/4 9/4 11/4 12/4 15/4 16/4 18/4 21/4 23/4 25/4 26/4 29/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2191

  • 3/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (7/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›