Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 10 năm 2191

Tháng 10/2191 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Tám năm Tân Mão; từ ngày 18/10 là tháng Chín năm Tân Mão.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2191

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/1014/8Quý DậuKiếnHoàng đạo
CN, 2/1015/8Giáp TuấtTrừHắc đạo
T2, 3/1016/8Ất HợiMãnHắc đạo
T3, 4/1017/8Bính TýBìnhHoàng đạo
T4, 5/1018/8Đinh SửuĐịnhHắc đạo
T5, 6/1019/8Mậu DầnChấpHoàng đạo
T6, 7/1020/8Kỷ MãoPháHoàng đạo
T7, 8/1021/8Canh ThìnPháHắc đạo
CN, 9/1022/8Tân TỵNguyHắc đạo
T2, 10/1023/8Nhâm NgọThànhHoàng đạo
T3, 11/1024/8Quý MùiThuHoàng đạo
T4, 12/1025/8Giáp ThânKhaiHắc đạo
T5, 13/1026/8Ất DậuBếHoàng đạo
T6, 14/1027/8Bính TuấtKiếnHắc đạo
T7, 15/1028/8Đinh HợiTrừHắc đạo
CN, 16/1029/8Mậu TýMãnHoàng đạo
T2, 17/1030/8Kỷ SửuBìnhHắc đạo
T3, 18/101/9Canh DầnĐịnhHoàng đạo
T4, 19/102/9Tân MãoChấpHắc đạo
T5, 20/103/9Nhâm ThìnPháHoàng đạo
T6, 21/104/9Quý TỵNguyHoàng đạo
T7, 22/105/9Giáp NgọThànhHắc đạo
CN, 23/106/9Ất MùiThuHắc đạo
T2, 24/107/9Bính ThânKhaiHoàng đạo
T3, 25/108/9Đinh DậuBếHoàng đạo
T4, 26/109/9Mậu TuấtKiếnHắc đạo
T5, 27/1010/9Kỷ HợiTrừHoàng đạo
T6, 28/1011/9Canh TýMãnHắc đạo
T7, 29/1012/9Tân SửuBìnhHắc đạo
CN, 30/1013/9Nhâm DầnĐịnhHoàng đạo
T2, 31/1014/9Quý MãoChấpHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2191

1/10 4/10 6/10 7/10 10/10 11/10 13/10 16/10 18/10 20/10 21/10 24/10 25/10 27/10 30/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2191

  • 2/10 (15/8 âm) – Tết Trung thu
  • 10/10 (23/8 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (26/8 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 20/10 (3/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 26/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 31/10 (14/9 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›