Lịch vạn niên
Tháng 6/2024 dương lịch: từ ngày 1/6 là tháng Tư năm Giáp Thìn; từ ngày 6/6 là tháng Năm năm Giáp Thìn.
Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Trực | |
|---|---|---|---|---|
| T7, 1/6 | 25/4 | Bính Thân | Bình | Hắc đạo |
| CN, 2/6 | 26/4 | Đinh Dậu | Định | Hắc đạo |
| T2, 3/6 | 27/4 | Mậu Tuất | Chấp | Hoàng đạo |
| T3, 4/6 | 28/4 | Kỷ Hợi | Phá | Hoàng đạo |
| T4, 5/6 | 29/4 | Canh Tý | Phá | Hắc đạo |
| T5, 6/6 | 1/5 | Tân Sửu | Nguy | Hoàng đạo |
| T6, 7/6 | 2/5 | Nhâm Dần | Thành | Hắc đạo |
| T7, 8/6 | 3/5 | Quý Mão | Thu | Hoàng đạo |
| CN, 9/6 | 4/5 | Giáp Thìn | Khai | Hắc đạo |
| T2, 10/6 | 5/5 | Ất Tỵ | Bế | Hắc đạo |
| T3, 11/6 | 6/5 | Bính Ngọ | Kiến | Hoàng đạo |
| T4, 12/6 | 7/5 | Đinh Mùi | Trừ | Hắc đạo |
| T5, 13/6 | 8/5 | Mậu Thân | Mãn | Hoàng đạo |
| T6, 14/6 | 9/5 | Kỷ Dậu | Bình | Hoàng đạo |
| T7, 15/6 | 10/5 | Canh Tuất | Định | Hắc đạo |
| CN, 16/6 | 11/5 | Tân Hợi | Chấp | Hắc đạo |
| T2, 17/6 | 12/5 | Nhâm Tý | Phá | Hoàng đạo |
| T3, 18/6 | 13/5 | Quý Sửu | Nguy | Hoàng đạo |
| T4, 19/6 | 14/5 | Giáp Dần | Thành | Hắc đạo |
| T5, 20/6 | 15/5 | Ất Mão | Thu | Hoàng đạo |
| T6, 21/6 | 16/5 | Bính Thìn | Khai | Hắc đạo |
| T7, 22/6 | 17/5 | Đinh Tỵ | Bế | Hắc đạo |
| CN, 23/6 | 18/5 | Mậu Ngọ | Kiến | Hoàng đạo |
| T2, 24/6 | 19/5 | Kỷ Mùi | Trừ | Hắc đạo |
| T3, 25/6 | 20/5 | Canh Thân | Mãn | Hoàng đạo |
| T4, 26/6 | 21/5 | Tân Dậu | Bình | Hoàng đạo |
| T5, 27/6 | 22/5 | Nhâm Tuất | Định | Hắc đạo |
| T6, 28/6 | 23/5 | Quý Hợi | Chấp | Hắc đạo |
| T7, 29/6 | 24/5 | Giáp Tý | Phá | Hoàng đạo |
| CN, 30/6 | 25/5 | Ất Sửu | Nguy | Hoàng đạo |
3/6 4/6 6/6 8/6 11/6 13/6 14/6 17/6 18/6 20/6 23/6 25/6 26/6 29/6 30/6