Lịch vạn niên
Tháng 8/2024 dương lịch: từ ngày 1/8 là tháng Sáu năm Giáp Thìn; từ ngày 4/8 là tháng Bảy năm Giáp Thìn.
Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Trực | |
|---|---|---|---|---|
| T5, 1/8 | 27/6 | Đinh Dậu | Mãn | Hắc đạo |
| T6, 2/8 | 28/6 | Mậu Tuất | Bình | Hoàng đạo |
| T7, 3/8 | 29/6 | Kỷ Hợi | Định | Hoàng đạo |
| CN, 4/8 | 1/7 | Canh Tý | Chấp | Hoàng đạo |
| T2, 5/8 | 2/7 | Tân Sửu | Phá | Hoàng đạo |
| T3, 6/8 | 3/7 | Nhâm Dần | Nguy | Hắc đạo |
| T4, 7/8 | 4/7 | Quý Mão | Nguy | Hắc đạo |
| T5, 8/8 | 5/7 | Giáp Thìn | Thành | Hoàng đạo |
| T6, 9/8 | 6/7 | Ất Tỵ | Thu | Hoàng đạo |
| T7, 10/8 | 7/7 | Bính Ngọ | Khai | Hắc đạo |
| CN, 11/8 | 8/7 | Đinh Mùi | Bế | Hoàng đạo |
| T2, 12/8 | 9/7 | Mậu Thân | Kiến | Hắc đạo |
| T3, 13/8 | 10/7 | Kỷ Dậu | Trừ | Hắc đạo |
| T4, 14/8 | 11/7 | Canh Tuất | Mãn | Hoàng đạo |
| T5, 15/8 | 12/7 | Tân Hợi | Bình | Hắc đạo |
| T6, 16/8 | 13/7 | Nhâm Tý | Định | Hoàng đạo |
| T7, 17/8 | 14/7 | Quý Sửu | Chấp | Hoàng đạo |
| CN, 18/8 | 15/7 | Giáp Dần | Phá | Hắc đạo |
| T2, 19/8 | 16/7 | Ất Mão | Nguy | Hắc đạo |
| T3, 20/8 | 17/7 | Bính Thìn | Thành | Hoàng đạo |
| T4, 21/8 | 18/7 | Đinh Tỵ | Thu | Hoàng đạo |
| T5, 22/8 | 19/7 | Mậu Ngọ | Khai | Hắc đạo |
| T6, 23/8 | 20/7 | Kỷ Mùi | Bế | Hoàng đạo |
| T7, 24/8 | 21/7 | Canh Thân | Kiến | Hắc đạo |
| CN, 25/8 | 22/7 | Tân Dậu | Trừ | Hắc đạo |
| T2, 26/8 | 23/7 | Nhâm Tuất | Mãn | Hoàng đạo |
| T3, 27/8 | 24/7 | Quý Hợi | Bình | Hắc đạo |
| T4, 28/8 | 25/7 | Giáp Tý | Định | Hoàng đạo |
| T5, 29/8 | 26/7 | Ất Sửu | Chấp | Hoàng đạo |
| T6, 30/8 | 27/7 | Bính Dần | Phá | Hắc đạo |
| T7, 31/8 | 28/7 | Đinh Mão | Nguy | Hắc đạo |
2/8 3/8 4/8 5/8 8/8 9/8 11/8 14/8 16/8 17/8 20/8 21/8 23/8 26/8 28/8 29/8