Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2024

Tháng 4/2024 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Giáp Thìn; từ ngày 9/4 là tháng Ba năm Giáp Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2024

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/423/2Ất MùiĐịnhHoàng đạo
T3, 2/424/2Bính ThânChấpHắc đạo
T4, 3/425/2Đinh DậuPháHoàng đạo
T5, 4/426/2Mậu TuấtPháHắc đạo
T6, 5/427/2Kỷ HợiNguyHắc đạo
T7, 6/428/2Canh TýThànhHoàng đạo
CN, 7/429/2Tân SửuThuHắc đạo
T2, 8/430/2Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T3, 9/41/3Quý MãoBếHắc đạo
T4, 10/42/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 11/43/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T6, 12/44/3Bính NgọMãnHắc đạo
T7, 13/45/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
CN, 14/46/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T2, 15/47/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T3, 16/48/3Canh TuấtPháHắc đạo
T4, 17/49/3Tân HợiNguyHoàng đạo
T5, 18/410/3Nhâm TýThànhHắc đạo
T6, 19/411/3Quý SửuThuHắc đạo
T7, 20/412/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
CN, 21/413/3Ất MãoBếHắc đạo
T2, 22/414/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 23/415/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T4, 24/416/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T5, 25/417/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T6, 26/418/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T7, 27/419/3Tân DậuChấpHoàng đạo
CN, 28/420/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T2, 29/421/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T3, 30/422/3Giáp TýThànhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2024

1/4 3/4 6/4 8/4 10/4 11/4 14/4 15/4 17/4 20/4 22/4 23/4 26/4 27/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2024

  • 11/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 18/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (22/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ