Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2044

Tháng 5/2044 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Giáp Tý; từ ngày 27/5 là tháng Năm năm Giáp Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2044

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/54/4Canh TuấtPháHoàng đạo
T2, 2/55/4Tân HợiNguyHoàng đạo
T3, 3/56/4Nhâm TýThànhHắc đạo
T4, 4/57/4Quý SửuThuHoàng đạo
T5, 5/58/4Giáp DầnThuHắc đạo
T6, 6/59/4Ất MãoKhaiHắc đạo
T7, 7/510/4Bính ThìnBếHoàng đạo
CN, 8/511/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T2, 9/512/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T3, 10/513/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T4, 11/514/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T5, 12/515/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T6, 13/516/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T7, 14/517/4Quý HợiPháHoàng đạo
CN, 15/518/4Giáp TýNguyHắc đạo
T2, 16/519/4Ất SửuThànhHoàng đạo
T3, 17/520/4Bính DầnThuHắc đạo
T4, 18/521/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
T5, 19/522/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
T6, 20/523/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T7, 21/524/4Canh NgọTrừHoàng đạo
CN, 22/525/4Tân MùiMãnHoàng đạo
T2, 23/526/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T3, 24/527/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
T4, 25/528/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T5, 26/529/4Ất HợiPháHoàng đạo
T6, 27/51/5Bính TýNguyHoàng đạo
T7, 28/52/5Đinh SửuThànhHoàng đạo
CN, 29/53/5Mậu DầnThuHắc đạo
T2, 30/54/5Kỷ MãoKhaiHoàng đạo
T3, 31/55/5Canh ThìnBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2044

1/5 2/5 4/5 7/5 9/5 10/5 13/5 14/5 16/5 19/5 21/5 22/5 25/5 26/5 27/5 28/5 30/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2044

  • 1/5 (4/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (10/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 12/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (22/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 31/5 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 20/5 – Tiểu mãn

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›