Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2044

Tháng 11/2044 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Giáp Tý; từ ngày 19/11 là tháng Mười năm Giáp Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2044

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/1112/9Giáp DầnĐịnhHoàng đạo
T4, 2/1113/9Ất MãoChấpHắc đạo
T5, 3/1114/9Bính ThìnPháHoàng đạo
T6, 4/1115/9Đinh TỵNguyHoàng đạo
T7, 5/1116/9Mậu NgọThànhHắc đạo
CN, 6/1117/9Kỷ MùiThuHắc đạo
T2, 7/1118/9Canh ThânThuHoàng đạo
T3, 8/1119/9Tân DậuKhaiHoàng đạo
T4, 9/1120/9Nhâm TuấtBếHắc đạo
T5, 10/1121/9Quý HợiKiếnHoàng đạo
T6, 11/1122/9Giáp TýTrừHắc đạo
T7, 12/1123/9Ất SửuMãnHắc đạo
CN, 13/1124/9Bính DầnBìnhHoàng đạo
T2, 14/1125/9Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T3, 15/1126/9Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T4, 16/1127/9Kỷ TỵPháHoàng đạo
T5, 17/1128/9Canh NgọNguyHắc đạo
T6, 18/1129/9Tân MùiThànhHắc đạo
T7, 19/111/10Nhâm ThânThuHắc đạo
CN, 20/112/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T2, 21/113/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T3, 22/114/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T4, 23/115/10Bính TýTrừHắc đạo
T5, 24/116/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T6, 25/117/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T7, 26/118/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
CN, 27/119/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
T2, 28/1110/10Tân TỵPháHắc đạo
T3, 29/1111/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T4, 30/1112/10Quý MùiThànhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2044

1/11 3/11 4/11 7/11 8/11 10/11 13/11 15/11 16/11 21/11 22/11 24/11 27/11 29/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2044

  • 8/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (2/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 28/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 21/11 – Tiểu tuyết

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›