Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 2 năm 2044

Tháng 2/2044 dương lịch: từ ngày 1/2 là tháng Giêng năm Giáp Tý; từ ngày 29/2 là tháng Hai năm Giáp Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 2/2044

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/23/1Canh ThìnBìnhHoàng đạo
T3, 2/24/1Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T4, 3/25/1Nhâm NgọChấpHắc đạo
T5, 4/26/1Quý MùiChấpHoàng đạo
T6, 5/27/1Giáp ThânPháHắc đạo
T7, 6/28/1Ất DậuNguyHắc đạo
CN, 7/29/1Bính TuấtThànhHoàng đạo
T2, 8/210/1Đinh HợiThuHắc đạo
T3, 9/211/1Mậu TýKhaiHoàng đạo
T4, 10/212/1Kỷ SửuBếHoàng đạo
T5, 11/213/1Canh DầnKiếnHắc đạo
T6, 12/214/1Tân MãoTrừHắc đạo
T7, 13/215/1Nhâm ThìnMãnHoàng đạo
CN, 14/216/1Quý TỵBìnhHoàng đạo
T2, 15/217/1Giáp NgọĐịnhHắc đạo
T3, 16/218/1Ất MùiChấpHoàng đạo
T4, 17/219/1Bính ThânPháHắc đạo
T5, 18/220/1Đinh DậuNguyHắc đạo
T6, 19/221/1Mậu TuấtThànhHoàng đạo
T7, 20/222/1Kỷ HợiThuHắc đạo
CN, 21/223/1Canh TýKhaiHoàng đạo
T2, 22/224/1Tân SửuBếHoàng đạo
T3, 23/225/1Nhâm DầnKiếnHắc đạo
T4, 24/226/1Quý MãoTrừHắc đạo
T5, 25/227/1Giáp ThìnMãnHoàng đạo
T6, 26/228/1Ất TỵBìnhHoàng đạo
T7, 27/229/1Bính NgọĐịnhHắc đạo
CN, 28/230/1Đinh MùiChấpHoàng đạo
T2, 29/21/2Mậu ThânPháHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 2/2044

1/2 2/2 4/2 7/2 9/2 10/2 13/2 14/2 16/2 19/2 21/2 22/2 25/2 26/2 28/2

Ngày lễ, sự kiện tháng 2/2044

  • 1/2 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết
  • 3/2 (5/1 âm) – Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
  • 13/2 (15/1 âm) – Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng)
  • 14/2 (16/1 âm) – Lễ Tình nhân (Valentine)
  • 27/2 (29/1 âm) – Ngày Thầy thuốc Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 4/2 – Lập xuân
  • 19/2 – Vũ thủy

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›